Xây dựng và phát triển thủ đô trong kỷ nguyên mới từ kinh nghiệm quốc tế đến định vị thể chế cho Hà NộiTrong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng xây dựng đô thị thông minh, đa chức năng, mô hình quản trị Thủ đô không còn bó hẹp trong chức năng hành chính thuần túy. Bài viết phân tích các khung pháp lý vượt trội, mô hình tổ chức đa dạng của một số Thủ đô và đô thị đặc thù và những cơ chế đặc thù về tài chính, không gian ngầm, kinh tế tầm thấp, từ đó, đề xuất cơ chế, chính sách trong dự án Luật Thủ đô (sửa đổi) nhằm định vị Hà Nội là động lực tăng trưởng quốc gia và điểm nút trong mạng lưới đô thị toàn cầu.1. Sự cần thiết phải định vị thể chế cho Hà Nội
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các quốc gia cũng như giữa các đô thị lớn trên thế giới, vai trò của Thủ đô đã có sự chuyển biến căn bản cả về nội hàm và chức năng. Nếu như trước đây, Thủ đô chủ yếu được nhìn nhận như trung tâm hành chính - chính trị, nơi đặt trụ sở của các cơ quan quyền lực nhà nước và biểu tượng của chủ quyền quốc gia, thì trong giai đoạn hiện nay, nhiều Thủ đô đã vươn lên trở thành động lực tăng trưởng kinh tế, trung tâm đổi mới sáng tạo, đầu mối kết nối tài chính - thương mại và cửa ngõ hội nhập quốc tế. Sự chuyển dịch này gắn liền với quá trình tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu, sự phát triển của kinh tế tri thức, chuyển đổi số và mạng lưới đô thị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, Thủ đô thường được đặt vào vị trí trung tâm của các chiến lược phát triển quốc gia, vừa đóng vai trò dẫn dắt, lan tỏa tăng trưởng, vừa là không gian thử nghiệm các mô hình quản trị mới. Điều này khiến cho Thủ đô không còn đơn thuần là một đơn vị hành chính đặc biệt, mà trở thành một thực thể phát triển đa chức năng, có yêu cầu cao hơn về thể chế, quản trị và nguồn lực.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với hệ thống pháp luật là phải xây dựng được một khuôn khổ pháp lý đặc thù, đủ mạnh để bảo đảm vai trò trung tâm chính trị - hành chính, đồng thời đủ linh hoạt để Thủ đô có thể chủ động thích ứng với những biến động nhanh của tình hình kinh tế, xã hội của đất nước và tình hình kinh tế, chính trị của thế giới đang biến động khôn lường. Khuôn khổ pháp lý này cần vượt ra ngoài cách tiếp cận quản trị địa phương truyền thống để hướng tới mô hình quản trị đô thị hiện đại, tích hợp đa ngành, đa lĩnh vực và có khả năng điều phối ở quy mô vùng, thậm chí ở cấp độ quốc tế.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia có đạo luật riêng hoặc cơ chế pháp lý đặc biệt dành cho Thủ đô, với mục tiêu không chỉ xác lập địa vị pháp lý đặc thù mà còn tạo lập nền tảng cho các cơ chế phát triển vượt trội. Các khuôn khổ pháp lý này thường bao gồm những nội dung cốt lõi như: mô hình tổ chức chính quyền đô thị phù hợp; cơ chế phân quyền và tự chủ, tự chịu trách nhiệm cao hơn; chính sách tài chính - ngân sách linh hoạt; quy hoạch và quản lý không gian đô thị theo hướng hiện đại; cũng như các cơ chế thí điểm để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế.
Luật Thủ đô năm 2024 được xem như “phòng thí nghiệm thể chế”, nơi có thể thử nghiệm các chính sách mới trước khi nhân rộng ra toàn quốc. Thực tế cũng đã chứng minh một số quy định của Luật đã được đưa vào trong một số luật được Quốc hội ban hành năm 2025 như quy định về phân cấp, phân quyền mạnh cho chính quyền đô thị trong quyết định đầu tư, quản lý quy hoạch, tổ chức bộ máy; cơ chế đặc thù về quy hoạch, đất đai, xây dựng; cơ chế tài chính, ngân sách đặc thù, huy động nguồn lực, tăng quyền tự chủ tài chính, thu hút đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các lĩnh vực mới như kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tầm thấp hay quản trị đô thị thông minh đang phát triển nhanh và chưa có tiền lệ trong hệ thống pháp luật truyền thống.
Đối với Việt Nam, Thủ đô Hà Nội không chỉ là trung tâm chính trị - hành chính quốc gia mà còn là trung tâm lớn về văn hóa, giáo dục, khoa học - công nghệ và ngày càng giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cũng cho thấy nhiều hạn chế xuất phát từ khuôn khổ pháp lý chưa thực sự đáp ứng yêu cầu mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như phân cấp, tài chính đô thị, quy hoạch tích hợp và quản lý các không gian phát triển mới. Nghị quyết số 02-NQ/TW và 66-NQ/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh việc xây dựng Luật Thủ đô (sửa đổi) là một đòi hỏi tất yếu, nhằm tạo ra sự chuyển biến căn bản trong tư duy từ việc chỉ thực hiện các chính sách có sẵn sang chủ động xây dựng và hoạch định chính sách. Đây được xem là bước đi mang tính chiến lược, góp phần thiết lập một khuôn khổ pháp lý đặc thù và vượt trội, đồng thời thúc đẩy phân cấp, phân quyền một cách mạnh mẽ theo tinh thần “địa phương tự quyết, tự làm và tự chịu trách nhiệm”. Qua đó, tạo tiền đề vững chắc để Thủ đô nâng cao quyền chủ động, khai thác hiệu quả các nguồn lực, bứt phá phát triển và hướng tới mục tiêu trở thành một thành phố tầm cỡ toàn cầu trong giai đoạn mới.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho Thủ đô có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là cơ sở để nhận diện các xu hướng chung của quản trị Thủ đô hiện đại, mà còn giúp lựa chọn, điều chỉnh các yếu tố phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và thực tiễn phát triển của Việt Nam. Trên cơ sở đó, việc xây dựng dự án Luật Thủ đô (sửa đổi) cần hướng tới mục tiêu xây dựng một khuôn khổ pháp lý tiên tiến, ổn định nhưng linh hoạt, đủ khả năng thúc đẩy Thủ đô phát triển nhanh, bền vững và từng bước nâng cao vị thế trong khu vực và trên thế giới.
2. Khuôn khổ pháp lý về Thủ đô từ kinh nghiệm quốc tế
Một trong những vấn đề cốt lõi khi xây dựng Luật Thủ đô là lựa chọn cách thức xây dựng khuôn khổ pháp lý phù hợp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giữa các quốc gia tồn tại sự khác biệt đáng kể trong cách tiếp cận, phản ánh đặc điểm thể chế, cấu trúc nhà nước và mức độ phân quyền. Tuy nhiên, xét một cách tổng thể, có thể nhận diện hai mô hình chủ đạo trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý cho Thủ đô, cùng với xu hướng kết hợp ngày càng rõ nét giữa hai mô hình này.
Thứ nhất, một số quốc gia, Quốc hội ban hành Luật Thủ đô, qua đó xác lập địa vị pháp lý đặc biệt của Thủ đô trong hệ thống hành chính quốc gia như đạo luật hành chính đặc biệt Seoul của Hàn Quốc được ban hành năm 1991; Luật phát triển vùng Thủ đô quốc gia của Nhật bản được ban hành năm 1950; Luật thành lập và quản lý vùng Manila của Philipine. Đây là cách tiếp cận mang tính “thể chế hóa tập trung”, trong đó địa vị pháp lý đặc biệt của Thủ đô được xác lập trực tiếp ở cấp luật, với hiệu lực pháp lý cao và phạm vi điều chỉnh toàn diện. Trong các trường hợp này, Luật Thủ đô không chỉ dừng lại ở việc xác định vị trí hành chính của Thủ đô, mà còn thiết kế một cơ chế quản trị riêng biệt, thường vượt ra ngoài khuôn khổ của chính quyền địa phương thông thường. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính chính danh, tính ổn định và khả năng kiểm soát của cơ quan lập pháp trung ương. Trong các trường hợp này, luật thường quy định tương đối toàn diện về tổ chức chính quyền, cơ chế tài chính, quy hoạch đô thị và các chính sách đặc thù cho phát triển Thủ đô. Ưu điểm nổi bật của cách tiếp cận này là tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất, có tính ổn định cao và ít bị tác động bởi sự thay đổi của các chính sách ngắn hạn. Đồng thời, đạo luật do Quốc hội ban hành giúp tăng cường tính chính danh và bảo đảm cơ chế kiểm soát quyền lực từ trung ương đối với Thủ đô. Tuy nhiên, hạn chế của mô hình này là mức độ linh hoạt có thể bị hạn chế nếu các quy định quá chi tiết và khó điều chỉnh kịp thời trước những biến động nhanh của thực tiễn quản lý Thủ đô.
Thứ hai, một số quốc gia không ban hành luật riêng mà điều chỉnh thông qua hệ thống các quy chế, luật tổ chức chính quyền địa phương và các luật chuyên ngành như Thủ đô Washington của Mỹ được quy định trong Hiến pháp Mỹ, Luật tự trị của đặc khu Colombia , Thủ đô Lodon của Anh được quy định trong các luật và chính quyền đô thị, quy hoạch đô thị, giao thông . Đây là cách tiếp cận mang tính “phân tán - linh hoạt”, trong đó các cơ chế đặc thù của Thủ đô được thiết kế rải rác trong nhiều văn bản khác nhau, tùy theo từng lĩnh vực quản lý. Trong mô hình này, các quy định liên quan đến Thủ đô thường được tích hợp trong các luật về ngân sách, quy hoạch, xây dựng, môi trường, giao thông hoặc quản lý đô thị. Chính quyền Thủ đô có thể được trao các thẩm quyền đặc biệt thông qua các điều khoản riêng trong từng luật hoặc thông qua các quy chế do trung ương phê duyệt. Cách tiếp cận này cho phép điều chỉnh chính sách một cách linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực và dễ dàng cập nhật khi có yêu cầu mới phát sinh, đặc biệt trong các lĩnh vực có tốc độ thay đổi nhanh như công nghệ, hạ tầng hay môi trường. Tuy nhiên, hạn chế lớn của mô hình này là nguy cơ thiếu tính nhất quán và ổn định tổng thể. Việc các quy định liên quan đến Thủ đô nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau có thể dẫn đến chồng chéo, khó áp dụng và làm giảm tính minh bạch của hệ thống pháp luật. Đồng thời, trong một số trường hợp, việc thiếu một đạo luật khung có thể khiến địa vị pháp lý đặc thù của Thủ đô không được xác định rõ ràng, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị.
Trên thực tế, xu hướng hiện đại cho thấy nhiều quốc gia đang chuyển sang mô hình kết hợp giữa hai cách tiếp cận nêu trên. Theo đó, một đạo luật khung về Thủ đô được ban hành ở cấp cao nhất nhằm xác lập những nguyên tắc cơ bản, địa vị pháp lý và các cơ chế, chính sách cốt lõi. Đồng thời, hệ thống pháp luật chuyên ngành được thiết kế theo hướng mở, cho phép chính quyền Thủ đô vận dụng các cơ chế linh hoạt, thậm chí thí điểm các chính sách mới trong từng lĩnh vực cụ thể.
Cách tiếp cận kết hợp này cho phép dung hòa giữa hai yêu cầu tưởng như mâu thuẫn, một mặt là bảo đảm tính ổn định, thống nhất và kiểm soát quyền lực, mặt khác là tạo không gian thể chế đủ rộng để Thủ đô chủ động, sáng tạo và thích ứng với những biến đổi nhanh của môi trường phát triển. Đây cũng là xu hướng phù hợp với bối cảnh quản trị đô thị hiện đại, khi Thủ đô không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là “phòng thí nghiệm chính sách” cho các cải cách mang tính đột phá.
Đối với Việt Nam, việc tham khảo xu hướng này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một Luật Thủ đô trong giai đoạn mới cần được thiết kế theo hướng vừa là khung pháp lý ổn định, vừa là nền tảng cho các cơ chế linh hoạt và đổi mới. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa quy định mang tính nguyên tắc ở cấp luật với việc trao quyền chủ động cho chính quyền Thủ đô trong tổ chức thực hiện và thử nghiệm chính sách, qua đó đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và hội nhập quốc tế của Thủ đô trong thời gian tới.
3. Mô hình tổ chức và quản trị Thủ đô
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình tổ chức và quản trị Thủ đô duy nhất áp dụng chung cho mọi quốc gia. Sự đa dạng này bắt nguồn từ đặc điểm lịch sử hình thành, cấu trúc thể chế nhà nước, mức độ phân quyền và chiến lược phát triển dài hạn của từng quốc gia. Tuy nhiên, nếu xem xét một cách hệ thống, có thể nhận diện một số mô hình điển hình, qua đó làm rõ các xu hướng chủ đạo trong tổ chức và vận hành Thủ đô hiện đại.
Trước hết, phổ biến và thành công nhất là mô hình Thủ đô đa chức năng, tiêu biểu như London (Anh) hay Tokyo (Nhật Bản). Trong mô hình này, Thủ đô không chỉ là trung tâm chính trị mà còn đồng thời giữ vai trò là trung tâm kinh tế, tài chính, văn hóa và giao lưu quốc tế. Sự tích hợp nhiều chức năng trong cùng một không gian đô thị tạo ra lợi thế vượt trội về quy mô, khả năng thu hút nguồn lực và lan tỏa phát triển. Đặc trưng cốt lõi của mô hình này là sự tồn tại của một chính quyền đô thị mạnh, có mức độ tự chủ cao và được trao thẩm quyền đáng kể trong các lĩnh vực then chốt như quy hoạch, tài chính, hạ tầng và dịch vụ công. Chính quyền Thủ đô thường được tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả, với vai trò nổi bật của người đứng đầu (như thị trưởng) trong điều hành và chịu trách nhiệm giải trình. Đồng thời, cơ chế phân cấp nội bộ giữa các cấp chính quyền trong đô thị được thiết kế rõ ràng, bảo đảm vừa phát huy tính chủ động của cấp cơ sở, vừa duy trì sự điều phối thống nhất.
Một điểm quan trọng khác của mô hình này là cách tiếp cận quy hoạch và quản trị theo quy mô vùng đô thị lớn, thay vì giới hạn trong ranh giới hành chính truyền thống. Điều này cho phép giải quyết hiệu quả các vấn đề mang tính liên vùng như giao thông, môi trường, phát triển hạ tầng và phân bổ dân cư. Chính nhờ sự kết hợp giữa quyền tự chủ cao, quản trị hiệu quả và quy hoạch tích hợp, mô hình Thủ đô đa chức năng được đánh giá là phù hợp với xu hướng phát triển hiện đại và có khả năng phát huy tối đa vai trò đầu tàu tăng trưởng của quốc gia.
Bên cạnh đó, một số quốc gia lại lựa chọn mô hình Thủ đô chính trị, điển hình như Washington D.C (Mỹ) hoặc Canberra (Australia). Các Thủ đô này được hình thành với mục tiêu chủ yếu là phục vụ chức năng hành chính - chính trị của quốc gia, thường tách biệt tương đối với các trung tâm kinh tế lớn. Trong mô hình này, vai trò kinh tế của Thủ đô không được đặt lên hàng đầu, mà ưu tiên bảo đảm sự ổn định, trung lập và hiệu quả trong hoạt động của bộ máy nhà nước. Về mặt tổ chức, chính quyền đô thị trong các Thủ đô chính trị thường có mức độ tự chủ hạn chế hơn và chịu sự kiểm soát chặt chẽ từ chính quyền trung ương. Các quyết định quan trọng liên quan đến ngân sách, quy hoạch hoặc chính sách phát triển có thể phải thông qua hoặc chịu sự giám sát trực tiếp của cơ quan trung ương. Ưu điểm của mô hình này là bảo đảm sự tập trung quyền lực, tránh xung đột lợi ích và tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều phối chính sách ở cấp quốc gia. Tuy nhiên, hạn chế rõ rệt là thiếu động lực phát triển kinh tế nội tại, khả năng huy động nguồn lực xã hội thấp và tính linh hoạt trong quản trị không cao.
Một xu hướng đáng chú ý trong những thập niên gần đây là sự nổi lên của các “siêu đô thị”, như Brussels (Bỉ) hoặc Geneva (Thụy sỹ). Đây là những đô thị không chỉ giữ vai trò trung tâm quốc gia mà còn là nơi tập trung các thiết chế quốc tế quan trọng, từ đó trở thành điểm nút trong mạng lưới quản trị toàn cầu. Vai trò đặc biệt này đòi hỏi một mô hình tổ chức và quản trị phức tạp hơn, với sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm chính quyền địa phương, chính phủ, các tổ chức quốc tế và cả các thiết chế khu vực. Đặc trưng của mô hình này là cấu trúc quản trị đa tầng, trong đó quyền lực được phân bổ và chia sẻ giữa nhiều cấp độ khác nhau. Các cơ chế điều phối không chỉ diễn ra trong phạm vi quốc gia mà còn mở rộng ra cấp độ quốc tế, đòi hỏi sự linh hoạt cao trong thiết kế thể chế. Đồng thời, các Thủ đô này thường phát triển mạnh các lĩnh vực dịch vụ cao cấp như tài chính, pháp lý, ngoại giao, hội nghị quốc tế và nghiên cứu khoa học, qua đó tạo ra giá trị gia tăng lớn và nâng cao vị thế toàn cầu.
Sự xuất hiện của các “siêu đô thị” cho thấy một xu hướng quan trọng là vai trò của Thủ đô hay các đô thị lớn đang ngày càng vượt ra khỏi phạm vi quốc gia, hướng tới chức năng quốc tế hóa rõ nét hơn. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý và mô hình quản trị, trong đó cần tạo điều kiện cho Thủ đô chủ động tham gia vào các mạng lưới hợp tác quốc tế, đồng thời vẫn bảo đảm chủ quyền và lợi ích quốc gia.
Từ việc phân tích các mô hình nêu trên có thể thấy rằng, xu hướng chung của thế giới là tăng cường quyền tự chủ cho chính quyền Thủ đô, đồng thời nâng cao năng lực điều phối ở quy mô lớn hơn, đặc biệt là quy mô vùng và quốc tế. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị đô thị hiện đại, trong đó Thủ đô không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là chủ thể kiến tạo phát triển.
Đối với Việt Nam, việc lựa chọn mô hình tổ chức và quản trị Thủ đô cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, đồng thời tính đến đặc thù của hệ thống chính trị và yêu cầu bảo đảm vai trò trung tâm chính trị - hành chính. Trong bối cảnh hiện nay, việc từng bước chuyển đổi theo hướng mô hình Thủ đô đa chức năng, kết hợp với việc tăng cường năng lực điều phối vùng và mở rộng vai trò quốc tế có thể là hướng đi phù hợp nhằm phát huy tối đa tiềm năng và vị thế của Thủ đô trong giai đoạn phát triển mới.
4. Cơ chế tài chính thù - nền tảng quan trọng cho phát triển Thủ đô
Trong tất cả các mô hình Thủ đô thành công trên thế giới, cơ chế tài chính luôn được xem là trụ cột quyết định hiệu quả của hệ thống quản trị. Nếu khuôn khổ pháp lý xác lập “quyền” thì cơ chế tài chính chính là “nguồn lực” để hiện thực hóa các quyền đó trong thực tiễn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một Thủ đô không thể phát huy vai trò đầu tàu phát triển nếu không được trao quyền tự chủ tài chính ở mức cao hơn so với các địa phương khác, đồng thời phải được đặt trong một cơ chế kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo đảm kỷ luật tài khóa và ổn định kinh tế vĩ mô.
Nguyên tắc xuyên suốt trong thiết kế cơ chế tài chính cho Thủ đô là sự kết hợp giữa tự chủ và trách nhiệm. Thủ đô thường được trao quyền chủ động trong việc quyết định phân bổ ngân sách, lựa chọn danh mục đầu tư và huy động nguồn lực, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm giải trình cao hơn trước cơ quan trung ương và công chúng. Cách tiếp cận này giúp nâng cao tính hiệu quả trong sử dụng nguồn lực công, đồng thời hạn chế rủi ro tài chính và tình trạng đầu tư dàn trải.
Một điểm đặc thù nổi bật trong kinh nghiệm quốc tế là việc thiết kế cơ chế bù đắp chi phí “chức năng Thủ đô”. Khác với các địa phương thông thường, Thủ đô phải đảm nhận nhiều nhiệm vụ mang tính quốc gia và quốc tế, vượt ra ngoài phạm vi lợi ích của địa phương. Các nhiệm vụ này bao gồm duy trì hoạt động của bộ máy trung ương, bảo đảm an ninh, đối ngoại, tổ chức các sự kiện chính trị và ngoại giao, cũng như duy trì hình ảnh và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Do đó, nhiều quốc gia đã thiết lập cơ chế phân bổ ngân sách bổ sung từ trung ương cho Thủ đô, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và ổn định.
Việc thể chế hóa cơ chế này có ý nghĩa quan trọng ở hai khía cạnh. Thứ nhất, nó giúp phản ánh đúng bản chất chi tiêu công của Thủ đô, tránh việc đánh đồng với các địa phương khác trong phân bổ ngân sách. Thứ hai, nó khắc phục tình trạng phụ thuộc vào cơ chế xin - cho hằng năm, từ đó nâng cao tính chủ động và khả năng lập kế hoạch tài chính trung và dài hạn. Đây là một trong những yếu tố then chốt giúp nhiều Thủ đô duy trì được chất lượng dịch vụ công và hệ thống hạ tầng ở mức cao.
Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách, các Thủ đô trên thế giới thường được trao quyền huy động vốn đa dạng để đáp ứng nhu cầu đầu tư rất lớn cho phát triển đô thị. Một trong những công cụ phổ biến là phát hành trái phiếu chính quyền địa phương, cho phép huy động vốn từ thị trường tài chính trong nước. Trong một số trường hợp, Thủ đô còn được phép tiếp cận thị trường vốn quốc tế thông qua phát hành trái phiếu quốc tế hoặc vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính toàn cầu. Ngoài ra, một số nước còn cho phép thành lập các quỹ phát triển đô thị hoặc quỹ đầu tư hạ tầng, hoạt động theo cơ chế bán thị trường, nhằm huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân và các nhà đầu tư dài hạn.
Các công cụ tài chính này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn vốn mà còn tạo điều kiện để Thủ đô chủ động triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn, có tính chiến lược, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách Trung ương. Tuy nhiên, đi kèm với đó là yêu cầu rất cao về năng lực quản lý tài chính, minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro nợ công ở cấp địa phương.
Về chính sách thuế, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia cho phép Thủ đô có mức độ linh hoạt nhất định trong việc điều chỉnh một số loại thuế và phí địa phương, như thuế bất động sản, phí sử dụng hạ tầng hoặc các khoản thu liên quan đến dịch vụ đô thị. Việc trao quyền này giúp chính quyền Thủ đô có thêm công cụ đủ mạnh để điều tiết kinh tế, quản lý phát triển đô thị và tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, các quyền này thường được giới hạn trong một khung pháp lý nhất định nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống tài chính quốc gia và tránh tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương.
Một xu hướng đáng chú ý là việc sử dụng các công cụ tài chính sáng tạo gắn với mục tiêu phát triển bền vững, như trái phiếu xanh, quỹ khí hậu hoặc cơ chế tài chính cho chuyển đổi số và đô thị thông minh. Những công cụ này không chỉ cung cấp nguồn lực cho các dự án ưu tiên mà còn góp phần định hướng phát triển theo các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị phù hợp với xu thế toàn cầu.
Từ những kinh nghiệm nêu trên có thể thấy, cơ chế tài chính của Thủ đô cần được thiết kế theo hướng toàn diện, kết hợp hài hòa giữa nguồn lực từ ngân sách trung ương, quyền tự chủ tài chính của chính quyền đô thị và khả năng huy động vốn từ thị trường. Đồng thời, cần xây dựng các thiết chế giám sát hiệu quả nhằm bảo đảm kỷ luật tài khóa và tính minh bạch trong sử dụng nguồn lực tài chính.
Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện cơ chế tài chính trong Luật Thủ đô có ý nghĩa quyết định đối với khả năng triển khai các chính sách phát triển, đặc biệt là đồng bộ cơ sở hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng xanh, bền vững. Điều này đòi hỏi phải vượt ra ngoài khuôn khổ phân cấp ngân sách truyền thống, hướng tới một mô hình tài chính đô thị hiện đại, trong đó Thủ đô được trao quyền chủ động cao hơn, đồng thời chịu trách nhiệm giải trình tương xứng. Chỉ khi đó, Luật Thủ đô mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả để huy động và phân bổ nguồn lực, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.
5. Quản trị đô thị hiện đại và không gian phát triển mới
Một trong những xu hướng nổi bật của quản trị đô thị hiện đại là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý không gian hai chiều truyền thống sang quản lý không gian ba chiều, bao gồm mặt đất, không gian ngầm và không gian trên không. Sự chuyển đổi này phản ánh áp lực ngày càng gia tăng về dân số, hạ tầng và tài nguyên đất đai tại các đô thị lớn đang dần bị thu hẹp do việc gia tăng dân số cơ học, đồng thời mở ra những khả năng phát triển mới dựa trên tiến bộ khoa học - công nghệ. Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia đã chủ động điều chỉnh khuôn khổ pháp lý và mô hình quản trị nhằm khai thác hiệu quả các không gian phát triển mới, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và tính bền vững của đô thị.
Trong quản lý không gian ngầm, Singapore được xem là một trong những mô hình tiên phong và thành công nhất. Quốc gia này đã thiết lập một cơ chế pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu và sử dụng đất theo chiều sâu, theo đó phần không gian dưới một ngưỡng nhất định không còn thuộc quyền sử dụng của chủ sở hữu đất bề mặt mà được chuyển sang quyền quản lý của Nhà nước. Cách tiếp cận này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các công trình hạ tầng ngầm quy mô lớn như hệ thống tàu điện ngầm, đường hầm giao thông, trung tâm thương mại và các công trình kỹ thuật đô thị mà không phải thực hiện các thủ tục thu hồi đất phức tạp trên bề mặt. Quan trọng hơn, Singapore đã phát triển tư duy quy hoạch đô thị theo mô hình tích hợp ba chiều, trong đó không gian ngầm không chỉ được sử dụng cho hạ tầng kỹ thuật mà còn trở thành một phần của không gian kinh tế - xã hội đô thị. Việc kết nối chặt chẽ giữa các công trình ngầm với hệ thống giao thông công cộng và các khu chức năng trên mặt đất giúp tối ưu hóa sử dụng đất, giảm áp lực giao thông và nâng cao chất lượng sống của người dân. Đây là minh chứng rõ nét cho việc quản trị không gian ngầm không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là một nội dung cốt lõi của chiến lược phát triển đô thị hiện đại.
Ở chiều ngược lại, việc khai thác không gian trên không, đặc biệt là không gian tầm thấp, đang trở thành một hướng đi mới trong quản trị đô thị. Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên phong trong phát triển “kinh tế tầm thấp”, với trọng tâm là khai thác không gian dưới độ cao khoảng 1.000 mét cho các hoạt động như vận tải bằng thiết bị bay không người lái (UAV), logistics đô thị, giám sát hạ tầng và các dịch vụ đô thị thông minh. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ bay không người lái và trí tuệ nhân tạo đã tạo điều kiện để không gian trên không trở thành một “tài nguyên mới” của đô thị.
Đáng chú ý, việc phát triển lĩnh vực này không được thực hiện theo cách tiếp cận truyền thống mà thông qua các cơ chế thí điểm và “sandbox” pháp lý (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát). Theo đó, các mô hình kinh doanh và công nghệ mới được phép thử nghiệm trong phạm vi không gian và thời gian xác định, dưới sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, đồng thời tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với thực tiễn. Đây là một kinh nghiệm hay, rất đáng để nghiên cứu khi xây dựng dự án Luật Thủ đô (sửa đổi) trong bối cảnh các lĩnh vực mới thường phát triển nhanh hơn khả năng điều chỉnh của pháp luật hiện hành.
Sự phát triển đồng thời của quản lý không gian ngầm và không gian trên không cho thấy một xu hướng rõ ràng: đô thị hiện đại không còn bị giới hạn trong mặt phẳng địa lý truyền thống, mà mở rộng theo chiều sâu và chiều cao, hình thành một cấu trúc không gian đa tầng. Điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi căn bản trong cách tiếp cận quản trị, từ quy hoạch, quản lý tài nguyên, đến thiết kế hệ thống pháp luật. Các vấn đề như phân định quyền sở hữu không gian, điều phối giữa các lĩnh vực (đất đai, giao thông, quốc phòng, công nghệ), cũng như bảo đảm an toàn và an ninh đô thị trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ.
Đối với Việt Nam, đặc biệt là Thủ đô Hà Nội, việc tiếp cận mô hình quản trị không gian ba chiều có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh quỹ đất ngày càng hạn hẹp, áp lực dân số gia tăng và yêu cầu phát triển hạ tầng hiện đại. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần có những điều chỉnh tương ứng trong khuôn khổ pháp lý, bao gồm việc làm rõ chế độ sở hữu và sử dụng không gian ngầm, xây dựng cơ chế quản lý không phận tầm thấp, cũng như cho phép áp dụng các mô hình thí điểm đối với các lĩnh vực công nghệ mới. Từ góc độ Luật Thủ đô, việc thể chế hóa quản trị không gian ba chiều không chỉ là một nội dung kỹ thuật, mà còn là một bước đi chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên đô thị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng cho phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận mở, linh hoạt và có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với xu thế phát triển của các đô thị tiên tiến trên thế giới.
6. Phát triển các lĩnh vực đặc thù và quốc tế hóa Thủ đô
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gia tăng, một xu hướng nổi bật trong phát triển Thủ đô là tập trung xây dựng các lĩnh vực đặc thù có giá trị gia tăng cao, đồng thời thúc đẩy quá trình quốc tế hóa nhằm nâng cao vị thế trong mạng lưới đô thị toàn cầu. Khác với giai đoạn trước, khi Thủ đô chủ yếu đảm nhận chức năng hành chính - chính trị, nhiều quốc gia hiện nay đã định vị Thủ đô như một trung tâm dịch vụ cao cấp, nơi hội tụ nguồn nhân lực chất lượng cao, tri thức, công nghệ và các dòng vốn quốc tế.
Một trong những lĩnh vực được ưu tiên phát triển là giáo dục và y tế theo tiêu chuẩn quốc tế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã cho phép Thủ đô áp dụng các cơ chế linh hoạt hơn so với hệ thống chung trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, xây dựng chương trình đào tạo và quản lý nhân sự trong các cơ sở giáo dục, y tế. Các trường đại học quốc tế, viện nghiên cứu và bệnh viện tiêu chuẩn cao không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công mà còn tạo ra hệ sinh thái tri thức, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị.
Đáng chú ý, việc phát triển các lĩnh vực này còn có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến thị trường lao động và môi trường đầu tư. Sự hiện diện của các cơ sở giáo dục và y tế quốc tế giúp thu hút chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân và các tổ chức quốc tế đến sinh sống và làm việc, từ đó hình thành các cộng đồng quốc tế năng động trong lòng Thủ đô. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế tri thức toàn cầu.
Song song với việc phát triển các lĩnh vực đặc thù, nhiều quốc gia đã chủ động trao quyền cho chính quyền Thủ đô trong việc triển khai các hoạt động hợp tác quốc tế ở cấp địa phương. Khác với cách tiếp cận truyền thống, trong đó hoạt động đối ngoại chủ yếu do trung ương đảm nhiệm, xu hướng hiện nay là tăng cường vai trò của chính quyền đô thị như một chủ thể tích cực trong quan hệ quốc tế. Theo đó, chính quyền Thủ đô có thể trực tiếp ký kết các thỏa thuận hợp tác với các đô thị, tổ chức và đối tác nước ngoài trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, môi trường, văn hóa và công nghệ.
Bên cạnh đó, các Thủ đô lớn thường đầu tư mạnh vào việc xây dựng và vận hành các trung tâm hội nghị, triển lãm quốc tế quy mô lớn, qua đó trở thành địa điểm tổ chức các sự kiện toàn cầu như hội nghị thượng đỉnh, diễn đàn kinh tế, hội chợ thương mại và các sự kiện văn hóa - thể thao quốc tế. Những hoạt động này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn góp phần quảng bá hình ảnh, nâng cao uy tín và tăng cường ảnh hưởng của Thủ đô trên trường quốc tế.
Một khía cạnh quan trọng khác của quá trình quốc tế hóa Thủ đô là việc tham gia vào các mạng lưới hợp tác đô thị toàn cầu. Thông qua các diễn đàn và tổ chức quốc tế, các Thủ đô có cơ hội trao đổi kinh nghiệm, tiếp cận các nguồn lực tài chính và công nghệ, cũng như tham gia vào quá trình xây dựng các chuẩn mực và chính sách toàn cầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, đô thị thông minh và quản trị số.
Đối với Việt Nam, việc phát triển các lĩnh vực đặc thù và thúc đẩy quốc tế hóa Thủ đô Hà Nội có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Điều này đòi hỏi Luật Thủ đô cần tạo ra không gian thể chế đủ rộng để Thủ đô chủ động thu hút các nguồn lực quốc tế, phát triển các dịch vụ chất lượng cao và tham gia tích cực vào các mạng lưới đô thị toàn cầu. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế quản lý phù hợp để bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu hội nhập và bảo vệ lợi ích quốc gia. Tổng thể, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc phát triển các lĩnh vực đặc thù gắn với quốc tế hóa không chỉ là một lựa chọn, mà đã trở thành một xu thế tất yếu đối với các Thủ đô hiện đại. Đây chính là một trong những động lực quan trọng giúp Thủ đô nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định vị thế và đóng góp hiệu quả hơn vào sự phát triển chung của quốc gia trong dài hạn.
7. Phát triển bền vững và bảo vệ môi trường
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và áp lực gia tăng từ quá trình đô thị hóa, phát triển bền vững đã trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong quản trị Thủ đô tại nhiều quốc gia. Nếu như trước đây, vấn đề môi trường thường được xử lý như một hệ quả phát sinh của tăng trưởng, thì hiện nay, xu hướng chủ đạo là tích hợp các mục tiêu môi trường ngay từ khâu hoạch định chính sách và quy hoạch phát triển đô thị. Sự chuyển đổi này phản ánh một cách tiếp cận mới, trong đó phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống được đặt trong mối quan hệ hữu cơ và không thể tách rời.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều Thủ đô đã đưa các tiêu chí môi trường trở thành một cấu phần bắt buộc trong quy hoạch đô thị, từ quy hoạch sử dụng đất, phát triển giao thông đến thiết kế không gian công cộng và hạ tầng kỹ thuật. Các yếu tố như mật độ xây dựng, tỷ lệ không gian xanh, khả năng tiếp cận giao thông công cộng và mức phát thải khí nhà kính được lượng hóa và kiểm soát chặt chẽ trong quá trình phê duyệt và triển khai dự án. Điều này giúp hạn chế các tác động tiêu cực ngay từ đầu, thay vì phải xử lý hậu quả với chi phí cao và hiệu quả hạn chế. Song song với việc tích hợp quy hoạch, các công cụ kinh tế và tài chính ngày càng được sử dụng rộng rãi để thúc đẩy các mục tiêu môi trường. Bên cạnh đó, các quỹ môi trường và trái phiếu xanh đã trở thành những công cụ quan trọng để huy động nguồn lực tài chính cho các dự án như năng lượng tái tạo, giao thông xanh, xử lý chất thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các công cụ này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào quá trình phát triển bền vững.
Một điểm đáng chú ý khác là việc thiết lập các cơ chế điều phối liên ngành trong quản lý môi trường đô thị. Do các vấn đề môi trường thường liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như giao thông, xây dựng, năng lượng và y tế, nhiều quốc gia đã thành lập các cơ quan hoặc ủy ban chuyên trách có chức năng điều phối, giám sát và đánh giá chất lượng môi trường ở quy mô đô thị. Cách tiếp cận này giúp khắc phục tình trạng phân tán trong quản lý, đồng thời bảo đảm tính nhất quán trong thực thi chính sách.
Bên cạnh các công cụ và thiết chế quản lý, xu hướng phát triển bền vững còn gắn liền với việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong giám sát và điều hành đô thị. Các hệ thống quan trắc môi trường thông minh, dữ liệu thời gian thực và nền tảng số hóa cho phép chính quyền Thủ đô theo dõi liên tục các chỉ số môi trường như chất lượng không khí, nước và tiếng ồn, từ đó đưa ra các quyết định điều hành kịp thời và chính xác hơn. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị và tăng cường tính minh bạch.
Những kinh nghiệm nêu trên cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt từ tư duy “xử lý hậu quả” sang “phòng ngừa và phát triển xanh”. Thay vì tập trung vào các biện pháp khắc phục ô nhiễm sau khi xảy ra, các Thủ đô hiện đại chú trọng thiết kế một mô hình phát triển ngay từ đầu theo hướng thân thiện với môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu phát thải. Cách tiếp cận này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài, thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng sống của người dân.
Đối với Việt Nam, đặc biệt là Thủ đô Hà Nội, yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh áp lực về dân số, giao thông, ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu gia tăng. Việc hoàn thiện Luật Thủ đô cần đặt mục tiêu môi trường ở vị trí trung tâm, thông qua việc tích hợp các tiêu chí xanh vào quy hoạch, mở rộng áp dụng các công cụ tài chính môi trường và tăng cường năng lực quản lý liên ngành. Đồng thời, cần tạo cơ chế cho phép Thủ đô thí điểm các mô hình mới như đô thị carbon thấp, kinh tế tuần hoàn và hạ tầng xanh.
Tổng thể, phát triển bền vững không chỉ là một yêu cầu về môi trường mà còn là một định hướng chiến lược trong quản trị Thủ đô hiện đại. Việc thể chế hóa nguyên tắc này trong Luật Thủ đô sẽ góp phần bảo đảm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài và bền vững của Thủ đô trong tương lai.
8. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Từ việc nghiên cứu và tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và vận hành khuôn khổ pháp lý cho Thủ đô, có thể rút ra một số bài học có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện Luật Thủ đô theo hướng hiện đại, hiệu quả và hội nhập. Những bài học này không chỉ mang tính tham khảo, mà cần được lựa chọn, điều chỉnh và thể chế hóa phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và thực tiễn phát triển của đất nước.
Trước hết, phải xác lập rõ ràng và nhất quán địa vị pháp lý đặc thù của Thủ đô trong hệ thống pháp luật. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một Thủ đô muốn phát huy đầy đủ vai trò của mình cần được đặt trong một khuôn khổ pháp lý có hiệu lực cao, ổn định và có tính bao quát. Điều này đòi hỏi Luật Thủ đô phải thực sự trở thành một đạo luật khung, xác định rõ vị trí, chức năng, thẩm quyền và các cơ chế đặc thù áp dụng cho Thủ đô, thay vì chỉ dừng lại ở việc bổ sung một số chính sách riêng lẻ. Trên cơ sở đó, cần trao quyền tự chủ thực chất cho chính quyền Thủ đô trong các lĩnh vực then chốt như quy hoạch, tài chính, phát triển hạ tầng và cung ứng dịch vụ công. Tuy nhiên, việc phân quyền này phải đi kèm với các thiết chế kiểm soát quyền lực và cơ chế trách nhiệm giải trình minh bạch, nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa tự chủ và kỷ luật quản lý nhà nước.
Thứ hai, cần thiết kế một cơ chế tài chính mang tính đột phá, đóng vai trò là nền tảng để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển của Thủ đô. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có một Thủ đô nào có thể phát triển mạnh nếu thiếu một cơ chế tài chính vượt trội và linh hoạt. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi phải thể chế hóa rõ cơ chế bù đắp chi phí thực hiện “chức năng Thủ đô”, bảo đảm nguồn lực ổn định từ ngân sách trung ương để thực hiện các nhiệm vụ mang tính quốc gia và quốc tế. Đồng thời, cần mở rộng quyền huy động vốn của chính quyền Thủ đô thông qua các công cụ tài chính hiện đại như trái phiếu đô thị, quỹ phát triển hạ tầng và hợp tác công - tư. Việc trao quyền điều chỉnh một số khoản thu như thu phí trong phạm vi kiểm soát cũng là một hướng đi cần được cân nhắc, nhằm tăng tính chủ động và khả năng điều tiết phát triển đô thị.
Thứ ba, cần chuyển mạnh sang mô hình quản trị đô thị hiện đại, trong đó trọng tâm là quản lý không gian phát triển theo hướng tích hợp và đa chiều. Bài học từ các đô thị tiên tiến cho thấy, việc quản lý không gian ba chiều bao gồm không gian mặt đất, không gian ngầm và không gian trên không là xu hướng tất yếu nhằm tối ưu hóa nguồn lực đất đai và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản trị đô thị, xây dựng đô thị thông minh và sử dụng dữ liệu lớn cần được xem là một cấu phần quan trọng của Luật Thủ đô. Đồng thời, Việt Nam có thể xem xét áp dụng các cơ chế thí điểm, “sandbox” pháp lý đối với những lĩnh vực mới như kinh tế tầm thấp, dịch vụ số hoặc các mô hình kinh doanh sáng tạo, qua đó tạo không gian thể chế cho đổi mới.
Thứ tư, cần định vị lại vai trò của Thủ đô trong bối cảnh hội nhập quốc tế, theo hướng không chỉ là trung tâm quốc gia mà còn là một cực tăng trưởng có tầm ảnh hưởng khu vực và quốc tế. Điều này đòi hỏi phải phát triển các lĩnh vực dịch vụ chất lượng cao mang tính đặc thù như giáo dục, y tế, tài chính, hội nghị và triển lãm quốc tế. Đồng thời, cần trao quyền chủ động hơn cho chính quyền Thủ đô trong việc thiết lập và triển khai các hoạt động hợp tác quốc tế ở cấp địa phương, phù hợp với định hướng đối ngoại chung của quốc gia. Việc tham gia tích cực vào các mạng lưới đô thị toàn cầu cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của Thủ đô.
Cuối cùng, phát triển bền vững cần được xác định là nguyên tắc xuyên suốt trong mọi chính sách và quyết định phát triển Thủ đô. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc tích hợp các tiêu chí môi trường vào quy hoạch và quản lý đô thị ngay từ đầu sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn so với cách tiếp cận xử lý hậu quả. Đối với Việt Nam, cần đẩy mạnh áp dụng các công cụ kinh tế như thuế môi trường, trái phiếu xanh, quỹ phát triển bền vững, đồng thời xây dựng các cơ chế điều phối liên ngành để quản lý hiệu quả các vấn đề môi trường đô thị. Việc hướng tới mô hình đô thị xanh, thông minh và thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là cơ hội để Thủ đô nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức hấp dẫn đầu tư.
Tổng thể, các bài học kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc hoàn thiện Luật Thủ đô cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, tích hợp và có tầm nhìn dài hạn. Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng thẩm quyền hay bổ sung cơ chế ưu đãi, Luật Thủ đô cần đóng vai trò là nền tảng thể chế cho một mô hình phát triển mới, trong đó Thủ đô thực sự trở thành trung tâm dẫn dắt, lan tỏa và hội nhập của quốc gia. Một Thủ đô hiện đại, theo kinh nghiệm của nhiều quốc gia, cần hội tụ đồng thời nhiều yếu tố nền tảng. Trước hết là một khuôn khổ pháp lý có tính ổn định cao nhưng vẫn bảo đảm đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động nhanh của thực tiễn phát triển. Tiếp đó là một cơ chế tài chính đủ mạnh, cho phép huy động và phân bổ nguồn lực một cách chủ động, hiệu quả và bền vững. Bên cạnh đó, năng lực quản trị đô thị phải được nâng lên theo hướng hiện đại, tích hợp và dựa trên dữ liệu, đáp ứng yêu cầu quản lý các không gian phát triển ngày càng phức tạp. Cuối cùng, khả năng hội nhập quốc tế cần được tăng cường, để Thủ đô không chỉ là trung tâm của quốc gia mà còn là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới đô thị toàn cầu.
Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện Luật Thủ đô trong giai đoạn hiện nay cần được tiếp cận như một cơ hội để thiết kế lại mô hình quản trị và phát triển của Thủ đô theo hướng tiên tiến và đột phá hơn. Trọng tâm của quá trình này không chỉ là mở rộng thẩm quyền cho chính quyền đô thị, mà quan trọng hơn là xây dựng một cơ chế vận hành hiệu quả, trong đó quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm được phân bổ hợp lý, gắn với các thiết chế kiểm soát và cơ chế giải trình minh bạch. Điều này đòi hỏi phải có sự lựa chọn có chọn lọc và sáng tạo các kinh nghiệm quốc tế, tránh áp dụng máy móc các mô hình từ bên ngoài. Mỗi cơ chế, chính sách cần được đánh giá kỹ lưỡng về mức độ phù hợp với điều kiện chính trị, thể chế và trình độ phát triển của Việt Nam, đồng thời có lộ trình triển khai hợp lý để bảo đảm tính khả thi. Việc kết hợp giữa tính ổn định của khuôn khổ pháp lý và tính linh hoạt của các cơ chế thí điểm sẽ là chìa khóa để vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa thúc đẩy đổi mới.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Tư pháp, Báo cáo Tổng hợp kết quả nghiên cứu pháp luật một số quốc gia về thủ đô, Hà Nội, 2026.
2. Quy chế thành phố Moskva và cơ chế ưu tiên áp dụng luật địa phương.
3. Peter Hall (2006) và Saskia Sassen (2001) về phân loại thành phố toàn cầu và thủ đô. Mô hình siêu thủ đô và trung tâm điều phối toàn cầu của Brussels và Geneva.
4. Luật pháp về không gian ngầm và quyền sở hữu theo chiều dọc tại Singapore.
5. Chiến lược phát triển Kinh tế tầm thấp trong Luật Hàng không dân dụng Trung Quốc 2025.
8. Luật tài chính đặc biệt tại Brussels và mô hình hỗ trợ tài chính trung hạn tại Jeju.
THs. Bùi Thu Hằng, Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật - Bộ Tư pháp
Xây dựng và phát triển thủ đô trong kỷ nguyên mới từ kinh nghiệm quốc tế đến định vị thể chế cho Hà Nội
06/04/2026
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng xây dựng đô thị thông minh, đa chức năng, mô hình quản trị Thủ đô không còn bó hẹp trong chức năng hành chính thuần túy. Bài viết phân tích các khung pháp lý vượt trội, mô hình tổ chức đa dạng của một số Thủ đô và đô thị đặc thù và những cơ chế đặc thù về tài chính, không gian ngầm, kinh tế tầm thấp, từ đó, đề xuất cơ chế, chính sách trong dự án Luật Thủ đô (sửa đổi) nhằm định vị Hà Nội là động lực tăng trưởng quốc gia và điểm nút trong mạng lưới đô thị toàn cầu.
1. Sự cần thiết phải định vị thể chế cho Hà Nội
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các quốc gia cũng như giữa các đô thị lớn trên thế giới, vai trò của Thủ đô đã có sự chuyển biến căn bản cả về nội hàm và chức năng. Nếu như trước đây, Thủ đô chủ yếu được nhìn nhận như trung tâm hành chính - chính trị, nơi đặt trụ sở của các cơ quan quyền lực nhà nước và biểu tượng của chủ quyền quốc gia, thì trong giai đoạn hiện nay, nhiều Thủ đô đã vươn lên trở thành động lực tăng trưởng kinh tế, trung tâm đổi mới sáng tạo, đầu mối kết nối tài chính - thương mại và cửa ngõ hội nhập quốc tế. Sự chuyển dịch này gắn liền với quá trình tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu, sự phát triển của kinh tế tri thức, chuyển đổi số và mạng lưới đô thị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, Thủ đô thường được đặt vào vị trí trung tâm của các chiến lược phát triển quốc gia, vừa đóng vai trò dẫn dắt, lan tỏa tăng trưởng, vừa là không gian thử nghiệm các mô hình quản trị mới. Điều này khiến cho Thủ đô không còn đơn thuần là một đơn vị hành chính đặc biệt, mà trở thành một thực thể phát triển đa chức năng, có yêu cầu cao hơn về thể chế, quản trị và nguồn lực.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với hệ thống pháp luật là phải xây dựng được một khuôn khổ pháp lý đặc thù, đủ mạnh để bảo đảm vai trò trung tâm chính trị - hành chính, đồng thời đủ linh hoạt để Thủ đô có thể chủ động thích ứng với những biến động nhanh của tình hình kinh tế, xã hội của đất nước và tình hình kinh tế, chính trị của thế giới đang biến động khôn lường. Khuôn khổ pháp lý này cần vượt ra ngoài cách tiếp cận quản trị địa phương truyền thống để hướng tới mô hình quản trị đô thị hiện đại, tích hợp đa ngành, đa lĩnh vực và có khả năng điều phối ở quy mô vùng, thậm chí ở cấp độ quốc tế.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia có đạo luật riêng hoặc cơ chế pháp lý đặc biệt dành cho Thủ đô, với mục tiêu không chỉ xác lập địa vị pháp lý đặc thù mà còn tạo lập nền tảng cho các cơ chế phát triển vượt trội. Các khuôn khổ pháp lý này thường bao gồm những nội dung cốt lõi như: mô hình tổ chức chính quyền đô thị phù hợp; cơ chế phân quyền và tự chủ, tự chịu trách nhiệm cao hơn; chính sách tài chính - ngân sách linh hoạt; quy hoạch và quản lý không gian đô thị theo hướng hiện đại; cũng như các cơ chế thí điểm để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế.
Luật Thủ đô năm 2024 được xem như “phòng thí nghiệm thể chế”, nơi có thể thử nghiệm các chính sách mới trước khi nhân rộng ra toàn quốc. Thực tế cũng đã chứng minh một số quy định của Luật đã được đưa vào trong một số luật được Quốc hội ban hành năm 2025 như quy định về phân cấp, phân quyền mạnh cho chính quyền đô thị trong quyết định đầu tư, quản lý quy hoạch, tổ chức bộ máy; cơ chế đặc thù về quy hoạch, đất đai, xây dựng; cơ chế tài chính, ngân sách đặc thù, huy động nguồn lực, tăng quyền tự chủ tài chính, thu hút đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các lĩnh vực mới như kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tầm thấp hay quản trị đô thị thông minh đang phát triển nhanh và chưa có tiền lệ trong hệ thống pháp luật truyền thống.
Đối với Việt Nam, Thủ đô Hà Nội không chỉ là trung tâm chính trị - hành chính quốc gia mà còn là trung tâm lớn về văn hóa, giáo dục, khoa học - công nghệ và ngày càng giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cũng cho thấy nhiều hạn chế xuất phát từ khuôn khổ pháp lý chưa thực sự đáp ứng yêu cầu mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như phân cấp, tài chính đô thị, quy hoạch tích hợp và quản lý các không gian phát triển mới. Nghị quyết số 02-NQ/TW và 66-NQ/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh việc xây dựng Luật Thủ đô (sửa đổi) là một đòi hỏi tất yếu, nhằm tạo ra sự chuyển biến căn bản trong tư duy từ việc chỉ thực hiện các chính sách có sẵn sang chủ động xây dựng và hoạch định chính sách. Đây được xem là bước đi mang tính chiến lược, góp phần thiết lập một khuôn khổ pháp lý đặc thù và vượt trội, đồng thời thúc đẩy phân cấp, phân quyền một cách mạnh mẽ theo tinh thần “địa phương tự quyết, tự làm và tự chịu trách nhiệm”. Qua đó, tạo tiền đề vững chắc để Thủ đô nâng cao quyền chủ động, khai thác hiệu quả các nguồn lực, bứt phá phát triển và hướng tới mục tiêu trở thành một thành phố tầm cỡ toàn cầu trong giai đoạn mới.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho Thủ đô có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là cơ sở để nhận diện các xu hướng chung của quản trị Thủ đô hiện đại, mà còn giúp lựa chọn, điều chỉnh các yếu tố phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và thực tiễn phát triển của Việt Nam. Trên cơ sở đó, việc xây dựng dự án Luật Thủ đô (sửa đổi) cần hướng tới mục tiêu xây dựng một khuôn khổ pháp lý tiên tiến, ổn định nhưng linh hoạt, đủ khả năng thúc đẩy Thủ đô phát triển nhanh, bền vững và từng bước nâng cao vị thế trong khu vực và trên thế giới.
2. Khuôn khổ pháp lý về Thủ đô từ kinh nghiệm quốc tế
Một trong những vấn đề cốt lõi khi xây dựng Luật Thủ đô là lựa chọn cách thức xây dựng khuôn khổ pháp lý phù hợp. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giữa các quốc gia tồn tại sự khác biệt đáng kể trong cách tiếp cận, phản ánh đặc điểm thể chế, cấu trúc nhà nước và mức độ phân quyền. Tuy nhiên, xét một cách tổng thể, có thể nhận diện hai mô hình chủ đạo trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý cho Thủ đô, cùng với xu hướng kết hợp ngày càng rõ nét giữa hai mô hình này.
Thứ nhất, một số quốc gia, Quốc hội ban hành Luật Thủ đô, qua đó xác lập địa vị pháp lý đặc biệt của Thủ đô trong hệ thống hành chính quốc gia như đạo luật hành chính đặc biệt Seoul của Hàn Quốc được ban hành năm 1991; Luật phát triển vùng Thủ đô quốc gia của Nhật bản được ban hành năm 1950; Luật thành lập và quản lý vùng Manila của Philipine. Đây là cách tiếp cận mang tính “thể chế hóa tập trung”, trong đó địa vị pháp lý đặc biệt của Thủ đô được xác lập trực tiếp ở cấp luật, với hiệu lực pháp lý cao và phạm vi điều chỉnh toàn diện. Trong các trường hợp này, Luật Thủ đô không chỉ dừng lại ở việc xác định vị trí hành chính của Thủ đô, mà còn thiết kế một cơ chế quản trị riêng biệt, thường vượt ra ngoài khuôn khổ của chính quyền địa phương thông thường. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính chính danh, tính ổn định và khả năng kiểm soát của cơ quan lập pháp trung ương. Trong các trường hợp này, luật thường quy định tương đối toàn diện về tổ chức chính quyền, cơ chế tài chính, quy hoạch đô thị và các chính sách đặc thù cho phát triển Thủ đô. Ưu điểm nổi bật của cách tiếp cận này là tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất, có tính ổn định cao và ít bị tác động bởi sự thay đổi của các chính sách ngắn hạn. Đồng thời, đạo luật do Quốc hội ban hành giúp tăng cường tính chính danh và bảo đảm cơ chế kiểm soát quyền lực từ trung ương đối với Thủ đô. Tuy nhiên, hạn chế của mô hình này là mức độ linh hoạt có thể bị hạn chế nếu các quy định quá chi tiết và khó điều chỉnh kịp thời trước những biến động nhanh của thực tiễn quản lý Thủ đô.
Thứ hai, một số quốc gia không ban hành luật riêng mà điều chỉnh thông qua hệ thống các quy chế, luật tổ chức chính quyền địa phương và các luật chuyên ngành như Thủ đô Washington của Mỹ được quy định trong Hiến pháp Mỹ, Luật tự trị của đặc khu Colombia , Thủ đô Lodon của Anh được quy định trong các luật và chính quyền đô thị, quy hoạch đô thị, giao thông . Đây là cách tiếp cận mang tính “phân tán - linh hoạt”, trong đó các cơ chế đặc thù của Thủ đô được thiết kế rải rác trong nhiều văn bản khác nhau, tùy theo từng lĩnh vực quản lý. Trong mô hình này, các quy định liên quan đến Thủ đô thường được tích hợp trong các luật về ngân sách, quy hoạch, xây dựng, môi trường, giao thông hoặc quản lý đô thị. Chính quyền Thủ đô có thể được trao các thẩm quyền đặc biệt thông qua các điều khoản riêng trong từng luật hoặc thông qua các quy chế do trung ương phê duyệt. Cách tiếp cận này cho phép điều chỉnh chính sách một cách linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực và dễ dàng cập nhật khi có yêu cầu mới phát sinh, đặc biệt trong các lĩnh vực có tốc độ thay đổi nhanh như công nghệ, hạ tầng hay môi trường. Tuy nhiên, hạn chế lớn của mô hình này là nguy cơ thiếu tính nhất quán và ổn định tổng thể. Việc các quy định liên quan đến Thủ đô nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau có thể dẫn đến chồng chéo, khó áp dụng và làm giảm tính minh bạch của hệ thống pháp luật. Đồng thời, trong một số trường hợp, việc thiếu một đạo luật khung có thể khiến địa vị pháp lý đặc thù của Thủ đô không được xác định rõ ràng, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị.
Trên thực tế, xu hướng hiện đại cho thấy nhiều quốc gia đang chuyển sang mô hình kết hợp giữa hai cách tiếp cận nêu trên. Theo đó, một đạo luật khung về Thủ đô được ban hành ở cấp cao nhất nhằm xác lập những nguyên tắc cơ bản, địa vị pháp lý và các cơ chế, chính sách cốt lõi. Đồng thời, hệ thống pháp luật chuyên ngành được thiết kế theo hướng mở, cho phép chính quyền Thủ đô vận dụng các cơ chế linh hoạt, thậm chí thí điểm các chính sách mới trong từng lĩnh vực cụ thể.
Cách tiếp cận kết hợp này cho phép dung hòa giữa hai yêu cầu tưởng như mâu thuẫn, một mặt là bảo đảm tính ổn định, thống nhất và kiểm soát quyền lực, mặt khác là tạo không gian thể chế đủ rộng để Thủ đô chủ động, sáng tạo và thích ứng với những biến đổi nhanh của môi trường phát triển. Đây cũng là xu hướng phù hợp với bối cảnh quản trị đô thị hiện đại, khi Thủ đô không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là “phòng thí nghiệm chính sách” cho các cải cách mang tính đột phá.
Đối với Việt Nam, việc tham khảo xu hướng này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một Luật Thủ đô trong giai đoạn mới cần được thiết kế theo hướng vừa là khung pháp lý ổn định, vừa là nền tảng cho các cơ chế linh hoạt và đổi mới. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa quy định mang tính nguyên tắc ở cấp luật với việc trao quyền chủ động cho chính quyền Thủ đô trong tổ chức thực hiện và thử nghiệm chính sách, qua đó đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và hội nhập quốc tế của Thủ đô trong thời gian tới.
3. Mô hình tổ chức và quản trị Thủ đô
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình tổ chức và quản trị Thủ đô duy nhất áp dụng chung cho mọi quốc gia. Sự đa dạng này bắt nguồn từ đặc điểm lịch sử hình thành, cấu trúc thể chế nhà nước, mức độ phân quyền và chiến lược phát triển dài hạn của từng quốc gia. Tuy nhiên, nếu xem xét một cách hệ thống, có thể nhận diện một số mô hình điển hình, qua đó làm rõ các xu hướng chủ đạo trong tổ chức và vận hành Thủ đô hiện đại.
Trước hết, phổ biến và thành công nhất là mô hình Thủ đô đa chức năng, tiêu biểu như London (Anh) hay Tokyo (Nhật Bản). Trong mô hình này, Thủ đô không chỉ là trung tâm chính trị mà còn đồng thời giữ vai trò là trung tâm kinh tế, tài chính, văn hóa và giao lưu quốc tế. Sự tích hợp nhiều chức năng trong cùng một không gian đô thị tạo ra lợi thế vượt trội về quy mô, khả năng thu hút nguồn lực và lan tỏa phát triển. Đặc trưng cốt lõi của mô hình này là sự tồn tại của một chính quyền đô thị mạnh, có mức độ tự chủ cao và được trao thẩm quyền đáng kể trong các lĩnh vực then chốt như quy hoạch, tài chính, hạ tầng và dịch vụ công. Chính quyền Thủ đô thường được tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả, với vai trò nổi bật của người đứng đầu (như thị trưởng) trong điều hành và chịu trách nhiệm giải trình. Đồng thời, cơ chế phân cấp nội bộ giữa các cấp chính quyền trong đô thị được thiết kế rõ ràng, bảo đảm vừa phát huy tính chủ động của cấp cơ sở, vừa duy trì sự điều phối thống nhất.
Một điểm quan trọng khác của mô hình này là cách tiếp cận quy hoạch và quản trị theo quy mô vùng đô thị lớn, thay vì giới hạn trong ranh giới hành chính truyền thống. Điều này cho phép giải quyết hiệu quả các vấn đề mang tính liên vùng như giao thông, môi trường, phát triển hạ tầng và phân bổ dân cư. Chính nhờ sự kết hợp giữa quyền tự chủ cao, quản trị hiệu quả và quy hoạch tích hợp, mô hình Thủ đô đa chức năng được đánh giá là phù hợp với xu hướng phát triển hiện đại và có khả năng phát huy tối đa vai trò đầu tàu tăng trưởng của quốc gia.
Bên cạnh đó, một số quốc gia lại lựa chọn mô hình Thủ đô chính trị, điển hình như Washington D.C (Mỹ) hoặc Canberra (Australia). Các Thủ đô này được hình thành với mục tiêu chủ yếu là phục vụ chức năng hành chính - chính trị của quốc gia, thường tách biệt tương đối với các trung tâm kinh tế lớn. Trong mô hình này, vai trò kinh tế của Thủ đô không được đặt lên hàng đầu, mà ưu tiên bảo đảm sự ổn định, trung lập và hiệu quả trong hoạt động của bộ máy nhà nước. Về mặt tổ chức, chính quyền đô thị trong các Thủ đô chính trị thường có mức độ tự chủ hạn chế hơn và chịu sự kiểm soát chặt chẽ từ chính quyền trung ương. Các quyết định quan trọng liên quan đến ngân sách, quy hoạch hoặc chính sách phát triển có thể phải thông qua hoặc chịu sự giám sát trực tiếp của cơ quan trung ương. Ưu điểm của mô hình này là bảo đảm sự tập trung quyền lực, tránh xung đột lợi ích và tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều phối chính sách ở cấp quốc gia. Tuy nhiên, hạn chế rõ rệt là thiếu động lực phát triển kinh tế nội tại, khả năng huy động nguồn lực xã hội thấp và tính linh hoạt trong quản trị không cao.
Một xu hướng đáng chú ý trong những thập niên gần đây là sự nổi lên của các “siêu đô thị”, như Brussels (Bỉ) hoặc Geneva (Thụy sỹ). Đây là những đô thị không chỉ giữ vai trò trung tâm quốc gia mà còn là nơi tập trung các thiết chế quốc tế quan trọng, từ đó trở thành điểm nút trong mạng lưới quản trị toàn cầu. Vai trò đặc biệt này đòi hỏi một mô hình tổ chức và quản trị phức tạp hơn, với sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm chính quyền địa phương, chính phủ, các tổ chức quốc tế và cả các thiết chế khu vực. Đặc trưng của mô hình này là cấu trúc quản trị đa tầng, trong đó quyền lực được phân bổ và chia sẻ giữa nhiều cấp độ khác nhau. Các cơ chế điều phối không chỉ diễn ra trong phạm vi quốc gia mà còn mở rộng ra cấp độ quốc tế, đòi hỏi sự linh hoạt cao trong thiết kế thể chế. Đồng thời, các Thủ đô này thường phát triển mạnh các lĩnh vực dịch vụ cao cấp như tài chính, pháp lý, ngoại giao, hội nghị quốc tế và nghiên cứu khoa học, qua đó tạo ra giá trị gia tăng lớn và nâng cao vị thế toàn cầu.
Sự xuất hiện của các “siêu đô thị” cho thấy một xu hướng quan trọng là vai trò của Thủ đô hay các đô thị lớn đang ngày càng vượt ra khỏi phạm vi quốc gia, hướng tới chức năng quốc tế hóa rõ nét hơn. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý và mô hình quản trị, trong đó cần tạo điều kiện cho Thủ đô chủ động tham gia vào các mạng lưới hợp tác quốc tế, đồng thời vẫn bảo đảm chủ quyền và lợi ích quốc gia.
Từ việc phân tích các mô hình nêu trên có thể thấy rằng, xu hướng chung của thế giới là tăng cường quyền tự chủ cho chính quyền Thủ đô, đồng thời nâng cao năng lực điều phối ở quy mô lớn hơn, đặc biệt là quy mô vùng và quốc tế. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị đô thị hiện đại, trong đó Thủ đô không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là chủ thể kiến tạo phát triển.
Đối với Việt Nam, việc lựa chọn mô hình tổ chức và quản trị Thủ đô cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, đồng thời tính đến đặc thù của hệ thống chính trị và yêu cầu bảo đảm vai trò trung tâm chính trị - hành chính. Trong bối cảnh hiện nay, việc từng bước chuyển đổi theo hướng mô hình Thủ đô đa chức năng, kết hợp với việc tăng cường năng lực điều phối vùng và mở rộng vai trò quốc tế có thể là hướng đi phù hợp nhằm phát huy tối đa tiềm năng và vị thế của Thủ đô trong giai đoạn phát triển mới.
4. Cơ chế tài chính thù - nền tảng quan trọng cho phát triển Thủ đô
Trong tất cả các mô hình Thủ đô thành công trên thế giới, cơ chế tài chính luôn được xem là trụ cột quyết định hiệu quả của hệ thống quản trị. Nếu khuôn khổ pháp lý xác lập “quyền” thì cơ chế tài chính chính là “nguồn lực” để hiện thực hóa các quyền đó trong thực tiễn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một Thủ đô không thể phát huy vai trò đầu tàu phát triển nếu không được trao quyền tự chủ tài chính ở mức cao hơn so với các địa phương khác, đồng thời phải được đặt trong một cơ chế kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo đảm kỷ luật tài khóa và ổn định kinh tế vĩ mô.
Nguyên tắc xuyên suốt trong thiết kế cơ chế tài chính cho Thủ đô là sự kết hợp giữa tự chủ và trách nhiệm. Thủ đô thường được trao quyền chủ động trong việc quyết định phân bổ ngân sách, lựa chọn danh mục đầu tư và huy động nguồn lực, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm giải trình cao hơn trước cơ quan trung ương và công chúng. Cách tiếp cận này giúp nâng cao tính hiệu quả trong sử dụng nguồn lực công, đồng thời hạn chế rủi ro tài chính và tình trạng đầu tư dàn trải.
Một điểm đặc thù nổi bật trong kinh nghiệm quốc tế là việc thiết kế cơ chế bù đắp chi phí “chức năng Thủ đô”. Khác với các địa phương thông thường, Thủ đô phải đảm nhận nhiều nhiệm vụ mang tính quốc gia và quốc tế, vượt ra ngoài phạm vi lợi ích của địa phương. Các nhiệm vụ này bao gồm duy trì hoạt động của bộ máy trung ương, bảo đảm an ninh, đối ngoại, tổ chức các sự kiện chính trị và ngoại giao, cũng như duy trì hình ảnh và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Do đó, nhiều quốc gia đã thiết lập cơ chế phân bổ ngân sách bổ sung từ trung ương cho Thủ đô, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và ổn định.
Việc thể chế hóa cơ chế này có ý nghĩa quan trọng ở hai khía cạnh. Thứ nhất, nó giúp phản ánh đúng bản chất chi tiêu công của Thủ đô, tránh việc đánh đồng với các địa phương khác trong phân bổ ngân sách. Thứ hai, nó khắc phục tình trạng phụ thuộc vào cơ chế xin - cho hằng năm, từ đó nâng cao tính chủ động và khả năng lập kế hoạch tài chính trung và dài hạn. Đây là một trong những yếu tố then chốt giúp nhiều Thủ đô duy trì được chất lượng dịch vụ công và hệ thống hạ tầng ở mức cao.
Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách, các Thủ đô trên thế giới thường được trao quyền huy động vốn đa dạng để đáp ứng nhu cầu đầu tư rất lớn cho phát triển đô thị. Một trong những công cụ phổ biến là phát hành trái phiếu chính quyền địa phương, cho phép huy động vốn từ thị trường tài chính trong nước. Trong một số trường hợp, Thủ đô còn được phép tiếp cận thị trường vốn quốc tế thông qua phát hành trái phiếu quốc tế hoặc vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính toàn cầu. Ngoài ra, một số nước còn cho phép thành lập các quỹ phát triển đô thị hoặc quỹ đầu tư hạ tầng, hoạt động theo cơ chế bán thị trường, nhằm huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân và các nhà đầu tư dài hạn.
Các công cụ tài chính này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn vốn mà còn tạo điều kiện để Thủ đô chủ động triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn, có tính chiến lược, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách Trung ương. Tuy nhiên, đi kèm với đó là yêu cầu rất cao về năng lực quản lý tài chính, minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro nợ công ở cấp địa phương.
Về chính sách thuế, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia cho phép Thủ đô có mức độ linh hoạt nhất định trong việc điều chỉnh một số loại thuế và phí địa phương, như thuế bất động sản, phí sử dụng hạ tầng hoặc các khoản thu liên quan đến dịch vụ đô thị. Việc trao quyền này giúp chính quyền Thủ đô có thêm công cụ đủ mạnh để điều tiết kinh tế, quản lý phát triển đô thị và tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, các quyền này thường được giới hạn trong một khung pháp lý nhất định nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống tài chính quốc gia và tránh tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương.
Một xu hướng đáng chú ý là việc sử dụng các công cụ tài chính sáng tạo gắn với mục tiêu phát triển bền vững, như trái phiếu xanh, quỹ khí hậu hoặc cơ chế tài chính cho chuyển đổi số và đô thị thông minh. Những công cụ này không chỉ cung cấp nguồn lực cho các dự án ưu tiên mà còn góp phần định hướng phát triển theo các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị phù hợp với xu thế toàn cầu.
Từ những kinh nghiệm nêu trên có thể thấy, cơ chế tài chính của Thủ đô cần được thiết kế theo hướng toàn diện, kết hợp hài hòa giữa nguồn lực từ ngân sách trung ương, quyền tự chủ tài chính của chính quyền đô thị và khả năng huy động vốn từ thị trường. Đồng thời, cần xây dựng các thiết chế giám sát hiệu quả nhằm bảo đảm kỷ luật tài khóa và tính minh bạch trong sử dụng nguồn lực tài chính.
Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện cơ chế tài chính trong Luật Thủ đô có ý nghĩa quyết định đối với khả năng triển khai các chính sách phát triển, đặc biệt là đồng bộ cơ sở hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng xanh, bền vững. Điều này đòi hỏi phải vượt ra ngoài khuôn khổ phân cấp ngân sách truyền thống, hướng tới một mô hình tài chính đô thị hiện đại, trong đó Thủ đô được trao quyền chủ động cao hơn, đồng thời chịu trách nhiệm giải trình tương xứng. Chỉ khi đó, Luật Thủ đô mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả để huy động và phân bổ nguồn lực, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.
5. Quản trị đô thị hiện đại và không gian phát triển mới
Một trong những xu hướng nổi bật của quản trị đô thị hiện đại là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý không gian hai chiều truyền thống sang quản lý không gian ba chiều, bao gồm mặt đất, không gian ngầm và không gian trên không. Sự chuyển đổi này phản ánh áp lực ngày càng gia tăng về dân số, hạ tầng và tài nguyên đất đai tại các đô thị lớn đang dần bị thu hẹp do việc gia tăng dân số cơ học, đồng thời mở ra những khả năng phát triển mới dựa trên tiến bộ khoa học - công nghệ. Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia đã chủ động điều chỉnh khuôn khổ pháp lý và mô hình quản trị nhằm khai thác hiệu quả các không gian phát triển mới, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và tính bền vững của đô thị.
Trong quản lý không gian ngầm, Singapore được xem là một trong những mô hình tiên phong và thành công nhất. Quốc gia này đã thiết lập một cơ chế pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu và sử dụng đất theo chiều sâu, theo đó phần không gian dưới một ngưỡng nhất định không còn thuộc quyền sử dụng của chủ sở hữu đất bề mặt mà được chuyển sang quyền quản lý của Nhà nước. Cách tiếp cận này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các công trình hạ tầng ngầm quy mô lớn như hệ thống tàu điện ngầm, đường hầm giao thông, trung tâm thương mại và các công trình kỹ thuật đô thị mà không phải thực hiện các thủ tục thu hồi đất phức tạp trên bề mặt. Quan trọng hơn, Singapore đã phát triển tư duy quy hoạch đô thị theo mô hình tích hợp ba chiều, trong đó không gian ngầm không chỉ được sử dụng cho hạ tầng kỹ thuật mà còn trở thành một phần của không gian kinh tế - xã hội đô thị. Việc kết nối chặt chẽ giữa các công trình ngầm với hệ thống giao thông công cộng và các khu chức năng trên mặt đất giúp tối ưu hóa sử dụng đất, giảm áp lực giao thông và nâng cao chất lượng sống của người dân. Đây là minh chứng rõ nét cho việc quản trị không gian ngầm không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là một nội dung cốt lõi của chiến lược phát triển đô thị hiện đại.
Ở chiều ngược lại, việc khai thác không gian trên không, đặc biệt là không gian tầm thấp, đang trở thành một hướng đi mới trong quản trị đô thị. Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên phong trong phát triển “kinh tế tầm thấp”, với trọng tâm là khai thác không gian dưới độ cao khoảng 1.000 mét cho các hoạt động như vận tải bằng thiết bị bay không người lái (UAV), logistics đô thị, giám sát hạ tầng và các dịch vụ đô thị thông minh. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ bay không người lái và trí tuệ nhân tạo đã tạo điều kiện để không gian trên không trở thành một “tài nguyên mới” của đô thị.
Đáng chú ý, việc phát triển lĩnh vực này không được thực hiện theo cách tiếp cận truyền thống mà thông qua các cơ chế thí điểm và “sandbox” pháp lý (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát). Theo đó, các mô hình kinh doanh và công nghệ mới được phép thử nghiệm trong phạm vi không gian và thời gian xác định, dưới sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, đồng thời tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với thực tiễn. Đây là một kinh nghiệm hay, rất đáng để nghiên cứu khi xây dựng dự án Luật Thủ đô (sửa đổi) trong bối cảnh các lĩnh vực mới thường phát triển nhanh hơn khả năng điều chỉnh của pháp luật hiện hành.
Sự phát triển đồng thời của quản lý không gian ngầm và không gian trên không cho thấy một xu hướng rõ ràng: đô thị hiện đại không còn bị giới hạn trong mặt phẳng địa lý truyền thống, mà mở rộng theo chiều sâu và chiều cao, hình thành một cấu trúc không gian đa tầng. Điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi căn bản trong cách tiếp cận quản trị, từ quy hoạch, quản lý tài nguyên, đến thiết kế hệ thống pháp luật. Các vấn đề như phân định quyền sở hữu không gian, điều phối giữa các lĩnh vực (đất đai, giao thông, quốc phòng, công nghệ), cũng như bảo đảm an toàn và an ninh đô thị trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ.
Đối với Việt Nam, đặc biệt là Thủ đô Hà Nội, việc tiếp cận mô hình quản trị không gian ba chiều có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh quỹ đất ngày càng hạn hẹp, áp lực dân số gia tăng và yêu cầu phát triển hạ tầng hiện đại. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần có những điều chỉnh tương ứng trong khuôn khổ pháp lý, bao gồm việc làm rõ chế độ sở hữu và sử dụng không gian ngầm, xây dựng cơ chế quản lý không phận tầm thấp, cũng như cho phép áp dụng các mô hình thí điểm đối với các lĩnh vực công nghệ mới. Từ góc độ Luật Thủ đô, việc thể chế hóa quản trị không gian ba chiều không chỉ là một nội dung kỹ thuật, mà còn là một bước đi chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên đô thị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng cho phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận mở, linh hoạt và có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với xu thế phát triển của các đô thị tiên tiến trên thế giới.
6. Phát triển các lĩnh vực đặc thù và quốc tế hóa Thủ đô
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gia tăng, một xu hướng nổi bật trong phát triển Thủ đô là tập trung xây dựng các lĩnh vực đặc thù có giá trị gia tăng cao, đồng thời thúc đẩy quá trình quốc tế hóa nhằm nâng cao vị thế trong mạng lưới đô thị toàn cầu. Khác với giai đoạn trước, khi Thủ đô chủ yếu đảm nhận chức năng hành chính - chính trị, nhiều quốc gia hiện nay đã định vị Thủ đô như một trung tâm dịch vụ cao cấp, nơi hội tụ nguồn nhân lực chất lượng cao, tri thức, công nghệ và các dòng vốn quốc tế.
Một trong những lĩnh vực được ưu tiên phát triển là giáo dục và y tế theo tiêu chuẩn quốc tế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã cho phép Thủ đô áp dụng các cơ chế linh hoạt hơn so với hệ thống chung trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, xây dựng chương trình đào tạo và quản lý nhân sự trong các cơ sở giáo dục, y tế. Các trường đại học quốc tế, viện nghiên cứu và bệnh viện tiêu chuẩn cao không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công mà còn tạo ra hệ sinh thái tri thức, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị.
Đáng chú ý, việc phát triển các lĩnh vực này còn có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến thị trường lao động và môi trường đầu tư. Sự hiện diện của các cơ sở giáo dục và y tế quốc tế giúp thu hút chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân và các tổ chức quốc tế đến sinh sống và làm việc, từ đó hình thành các cộng đồng quốc tế năng động trong lòng Thủ đô. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế tri thức toàn cầu.
Song song với việc phát triển các lĩnh vực đặc thù, nhiều quốc gia đã chủ động trao quyền cho chính quyền Thủ đô trong việc triển khai các hoạt động hợp tác quốc tế ở cấp địa phương. Khác với cách tiếp cận truyền thống, trong đó hoạt động đối ngoại chủ yếu do trung ương đảm nhiệm, xu hướng hiện nay là tăng cường vai trò của chính quyền đô thị như một chủ thể tích cực trong quan hệ quốc tế. Theo đó, chính quyền Thủ đô có thể trực tiếp ký kết các thỏa thuận hợp tác với các đô thị, tổ chức và đối tác nước ngoài trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục, môi trường, văn hóa và công nghệ.
Bên cạnh đó, các Thủ đô lớn thường đầu tư mạnh vào việc xây dựng và vận hành các trung tâm hội nghị, triển lãm quốc tế quy mô lớn, qua đó trở thành địa điểm tổ chức các sự kiện toàn cầu như hội nghị thượng đỉnh, diễn đàn kinh tế, hội chợ thương mại và các sự kiện văn hóa - thể thao quốc tế. Những hoạt động này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn góp phần quảng bá hình ảnh, nâng cao uy tín và tăng cường ảnh hưởng của Thủ đô trên trường quốc tế.
Một khía cạnh quan trọng khác của quá trình quốc tế hóa Thủ đô là việc tham gia vào các mạng lưới hợp tác đô thị toàn cầu. Thông qua các diễn đàn và tổ chức quốc tế, các Thủ đô có cơ hội trao đổi kinh nghiệm, tiếp cận các nguồn lực tài chính và công nghệ, cũng như tham gia vào quá trình xây dựng các chuẩn mực và chính sách toàn cầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, đô thị thông minh và quản trị số.
Đối với Việt Nam, việc phát triển các lĩnh vực đặc thù và thúc đẩy quốc tế hóa Thủ đô Hà Nội có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Điều này đòi hỏi Luật Thủ đô cần tạo ra không gian thể chế đủ rộng để Thủ đô chủ động thu hút các nguồn lực quốc tế, phát triển các dịch vụ chất lượng cao và tham gia tích cực vào các mạng lưới đô thị toàn cầu. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế quản lý phù hợp để bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu hội nhập và bảo vệ lợi ích quốc gia. Tổng thể, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc phát triển các lĩnh vực đặc thù gắn với quốc tế hóa không chỉ là một lựa chọn, mà đã trở thành một xu thế tất yếu đối với các Thủ đô hiện đại. Đây chính là một trong những động lực quan trọng giúp Thủ đô nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định vị thế và đóng góp hiệu quả hơn vào sự phát triển chung của quốc gia trong dài hạn.
7. Phát triển bền vững và bảo vệ môi trường
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và áp lực gia tăng từ quá trình đô thị hóa, phát triển bền vững đã trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong quản trị Thủ đô tại nhiều quốc gia. Nếu như trước đây, vấn đề môi trường thường được xử lý như một hệ quả phát sinh của tăng trưởng, thì hiện nay, xu hướng chủ đạo là tích hợp các mục tiêu môi trường ngay từ khâu hoạch định chính sách và quy hoạch phát triển đô thị. Sự chuyển đổi này phản ánh một cách tiếp cận mới, trong đó phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống được đặt trong mối quan hệ hữu cơ và không thể tách rời.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều Thủ đô đã đưa các tiêu chí môi trường trở thành một cấu phần bắt buộc trong quy hoạch đô thị, từ quy hoạch sử dụng đất, phát triển giao thông đến thiết kế không gian công cộng và hạ tầng kỹ thuật. Các yếu tố như mật độ xây dựng, tỷ lệ không gian xanh, khả năng tiếp cận giao thông công cộng và mức phát thải khí nhà kính được lượng hóa và kiểm soát chặt chẽ trong quá trình phê duyệt và triển khai dự án. Điều này giúp hạn chế các tác động tiêu cực ngay từ đầu, thay vì phải xử lý hậu quả với chi phí cao và hiệu quả hạn chế. Song song với việc tích hợp quy hoạch, các công cụ kinh tế và tài chính ngày càng được sử dụng rộng rãi để thúc đẩy các mục tiêu môi trường. Bên cạnh đó, các quỹ môi trường và trái phiếu xanh đã trở thành những công cụ quan trọng để huy động nguồn lực tài chính cho các dự án như năng lượng tái tạo, giao thông xanh, xử lý chất thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các công cụ này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào quá trình phát triển bền vững.
Một điểm đáng chú ý khác là việc thiết lập các cơ chế điều phối liên ngành trong quản lý môi trường đô thị. Do các vấn đề môi trường thường liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như giao thông, xây dựng, năng lượng và y tế, nhiều quốc gia đã thành lập các cơ quan hoặc ủy ban chuyên trách có chức năng điều phối, giám sát và đánh giá chất lượng môi trường ở quy mô đô thị. Cách tiếp cận này giúp khắc phục tình trạng phân tán trong quản lý, đồng thời bảo đảm tính nhất quán trong thực thi chính sách.
Bên cạnh các công cụ và thiết chế quản lý, xu hướng phát triển bền vững còn gắn liền với việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong giám sát và điều hành đô thị. Các hệ thống quan trắc môi trường thông minh, dữ liệu thời gian thực và nền tảng số hóa cho phép chính quyền Thủ đô theo dõi liên tục các chỉ số môi trường như chất lượng không khí, nước và tiếng ồn, từ đó đưa ra các quyết định điều hành kịp thời và chính xác hơn. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị và tăng cường tính minh bạch.
Những kinh nghiệm nêu trên cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt từ tư duy “xử lý hậu quả” sang “phòng ngừa và phát triển xanh”. Thay vì tập trung vào các biện pháp khắc phục ô nhiễm sau khi xảy ra, các Thủ đô hiện đại chú trọng thiết kế một mô hình phát triển ngay từ đầu theo hướng thân thiện với môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu phát thải. Cách tiếp cận này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài, thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng sống của người dân.
Đối với Việt Nam, đặc biệt là Thủ đô Hà Nội, yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh áp lực về dân số, giao thông, ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu gia tăng. Việc hoàn thiện Luật Thủ đô cần đặt mục tiêu môi trường ở vị trí trung tâm, thông qua việc tích hợp các tiêu chí xanh vào quy hoạch, mở rộng áp dụng các công cụ tài chính môi trường và tăng cường năng lực quản lý liên ngành. Đồng thời, cần tạo cơ chế cho phép Thủ đô thí điểm các mô hình mới như đô thị carbon thấp, kinh tế tuần hoàn và hạ tầng xanh.
Tổng thể, phát triển bền vững không chỉ là một yêu cầu về môi trường mà còn là một định hướng chiến lược trong quản trị Thủ đô hiện đại. Việc thể chế hóa nguyên tắc này trong Luật Thủ đô sẽ góp phần bảo đảm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài và bền vững của Thủ đô trong tương lai.
8. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Từ việc nghiên cứu và tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và vận hành khuôn khổ pháp lý cho Thủ đô, có thể rút ra một số bài học có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện Luật Thủ đô theo hướng hiện đại, hiệu quả và hội nhập. Những bài học này không chỉ mang tính tham khảo, mà cần được lựa chọn, điều chỉnh và thể chế hóa phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và thực tiễn phát triển của đất nước.
Trước hết, phải xác lập rõ ràng và nhất quán địa vị pháp lý đặc thù của Thủ đô trong hệ thống pháp luật. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một Thủ đô muốn phát huy đầy đủ vai trò của mình cần được đặt trong một khuôn khổ pháp lý có hiệu lực cao, ổn định và có tính bao quát. Điều này đòi hỏi Luật Thủ đô phải thực sự trở thành một đạo luật khung, xác định rõ vị trí, chức năng, thẩm quyền và các cơ chế đặc thù áp dụng cho Thủ đô, thay vì chỉ dừng lại ở việc bổ sung một số chính sách riêng lẻ. Trên cơ sở đó, cần trao quyền tự chủ thực chất cho chính quyền Thủ đô trong các lĩnh vực then chốt như quy hoạch, tài chính, phát triển hạ tầng và cung ứng dịch vụ công. Tuy nhiên, việc phân quyền này phải đi kèm với các thiết chế kiểm soát quyền lực và cơ chế trách nhiệm giải trình minh bạch, nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa tự chủ và kỷ luật quản lý nhà nước.
Thứ hai, cần thiết kế một cơ chế tài chính mang tính đột phá, đóng vai trò là nền tảng để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển của Thủ đô. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có một Thủ đô nào có thể phát triển mạnh nếu thiếu một cơ chế tài chính vượt trội và linh hoạt. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi phải thể chế hóa rõ cơ chế bù đắp chi phí thực hiện “chức năng Thủ đô”, bảo đảm nguồn lực ổn định từ ngân sách trung ương để thực hiện các nhiệm vụ mang tính quốc gia và quốc tế. Đồng thời, cần mở rộng quyền huy động vốn của chính quyền Thủ đô thông qua các công cụ tài chính hiện đại như trái phiếu đô thị, quỹ phát triển hạ tầng và hợp tác công - tư. Việc trao quyền điều chỉnh một số khoản thu như thu phí trong phạm vi kiểm soát cũng là một hướng đi cần được cân nhắc, nhằm tăng tính chủ động và khả năng điều tiết phát triển đô thị.
Thứ ba, cần chuyển mạnh sang mô hình quản trị đô thị hiện đại, trong đó trọng tâm là quản lý không gian phát triển theo hướng tích hợp và đa chiều. Bài học từ các đô thị tiên tiến cho thấy, việc quản lý không gian ba chiều bao gồm không gian mặt đất, không gian ngầm và không gian trên không là xu hướng tất yếu nhằm tối ưu hóa nguồn lực đất đai và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản trị đô thị, xây dựng đô thị thông minh và sử dụng dữ liệu lớn cần được xem là một cấu phần quan trọng của Luật Thủ đô. Đồng thời, Việt Nam có thể xem xét áp dụng các cơ chế thí điểm, “sandbox” pháp lý đối với những lĩnh vực mới như kinh tế tầm thấp, dịch vụ số hoặc các mô hình kinh doanh sáng tạo, qua đó tạo không gian thể chế cho đổi mới.
Thứ tư, cần định vị lại vai trò của Thủ đô trong bối cảnh hội nhập quốc tế, theo hướng không chỉ là trung tâm quốc gia mà còn là một cực tăng trưởng có tầm ảnh hưởng khu vực và quốc tế. Điều này đòi hỏi phải phát triển các lĩnh vực dịch vụ chất lượng cao mang tính đặc thù như giáo dục, y tế, tài chính, hội nghị và triển lãm quốc tế. Đồng thời, cần trao quyền chủ động hơn cho chính quyền Thủ đô trong việc thiết lập và triển khai các hoạt động hợp tác quốc tế ở cấp địa phương, phù hợp với định hướng đối ngoại chung của quốc gia. Việc tham gia tích cực vào các mạng lưới đô thị toàn cầu cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của Thủ đô.
Cuối cùng, phát triển bền vững cần được xác định là nguyên tắc xuyên suốt trong mọi chính sách và quyết định phát triển Thủ đô. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc tích hợp các tiêu chí môi trường vào quy hoạch và quản lý đô thị ngay từ đầu sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn so với cách tiếp cận xử lý hậu quả. Đối với Việt Nam, cần đẩy mạnh áp dụng các công cụ kinh tế như thuế môi trường, trái phiếu xanh, quỹ phát triển bền vững, đồng thời xây dựng các cơ chế điều phối liên ngành để quản lý hiệu quả các vấn đề môi trường đô thị. Việc hướng tới mô hình đô thị xanh, thông minh và thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là cơ hội để Thủ đô nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức hấp dẫn đầu tư.
Tổng thể, các bài học kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc hoàn thiện Luật Thủ đô cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, tích hợp và có tầm nhìn dài hạn. Không chỉ dừng lại ở việc mở rộng thẩm quyền hay bổ sung cơ chế ưu đãi, Luật Thủ đô cần đóng vai trò là nền tảng thể chế cho một mô hình phát triển mới, trong đó Thủ đô thực sự trở thành trung tâm dẫn dắt, lan tỏa và hội nhập của quốc gia. Một Thủ đô hiện đại, theo kinh nghiệm của nhiều quốc gia, cần hội tụ đồng thời nhiều yếu tố nền tảng. Trước hết là một khuôn khổ pháp lý có tính ổn định cao nhưng vẫn bảo đảm đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động nhanh của thực tiễn phát triển. Tiếp đó là một cơ chế tài chính đủ mạnh, cho phép huy động và phân bổ nguồn lực một cách chủ động, hiệu quả và bền vững. Bên cạnh đó, năng lực quản trị đô thị phải được nâng lên theo hướng hiện đại, tích hợp và dựa trên dữ liệu, đáp ứng yêu cầu quản lý các không gian phát triển ngày càng phức tạp. Cuối cùng, khả năng hội nhập quốc tế cần được tăng cường, để Thủ đô không chỉ là trung tâm của quốc gia mà còn là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới đô thị toàn cầu.
Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện Luật Thủ đô trong giai đoạn hiện nay cần được tiếp cận như một cơ hội để thiết kế lại mô hình quản trị và phát triển của Thủ đô theo hướng tiên tiến và đột phá hơn. Trọng tâm của quá trình này không chỉ là mở rộng thẩm quyền cho chính quyền đô thị, mà quan trọng hơn là xây dựng một cơ chế vận hành hiệu quả, trong đó quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm được phân bổ hợp lý, gắn với các thiết chế kiểm soát và cơ chế giải trình minh bạch. Điều này đòi hỏi phải có sự lựa chọn có chọn lọc và sáng tạo các kinh nghiệm quốc tế, tránh áp dụng máy móc các mô hình từ bên ngoài. Mỗi cơ chế, chính sách cần được đánh giá kỹ lưỡng về mức độ phù hợp với điều kiện chính trị, thể chế và trình độ phát triển của Việt Nam, đồng thời có lộ trình triển khai hợp lý để bảo đảm tính khả thi. Việc kết hợp giữa tính ổn định của khuôn khổ pháp lý và tính linh hoạt của các cơ chế thí điểm sẽ là chìa khóa để vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa thúc đẩy đổi mới.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Tư pháp, Báo cáo Tổng hợp kết quả nghiên cứu pháp luật một số quốc gia về thủ đô, Hà Nội, 2026.
2. Quy chế thành phố Moskva và cơ chế ưu tiên áp dụng luật địa phương.
3. Peter Hall (2006) và Saskia Sassen (2001) về phân loại thành phố toàn cầu và thủ đô. Mô hình siêu thủ đô và trung tâm điều phối toàn cầu của Brussels và Geneva.
4. Luật pháp về không gian ngầm và quyền sở hữu theo chiều dọc tại Singapore.
5. Chiến lược phát triển Kinh tế tầm thấp trong Luật Hàng không dân dụng Trung Quốc 2025.
8. Luật tài chính đặc biệt tại Brussels và mô hình hỗ trợ tài chính trung hạn tại Jeju.
THs. Bùi Thu Hằng, Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật - Bộ Tư pháp