Trong quá trình hình thành văn hóa tuân thủ pháp luật, giáo dục chính trị - pháp luật trong hệ thống giáo dục phổ thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là giai đoạn định hình căn bản thế giới quan, nhân sinh quan, hệ giá trị đạo đức và hành vi xã hội của mỗi cá nhân, như cha ông ta đã nói” uốn cây từ thuở còn non mới không bị gãy”.
Trong quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, văn hóa tuân thủ pháp luật ngày càng được được khẳng định là nền tảng cốt lõi của sự phát triển bền vững, dân chủ và pháp quyền. Vì vậy, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã xác định cần phải: “Xây dựng văn hóa pháp lý trong xã hội, trước hết là trong đội ngũ cán bộ, đảng viên và trong nhân dân, lấy việc tuân thủ pháp luật làm chuẩn mực hành vi”. Gần đây, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định: “Tập trung xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật, làm sâu sắc và phổ biến nhận thức đúng đắn, đầy đủ về vai trò, giá trị, sức mạnh của pháp luật trong đời sống xã hội, trong phát triển đất nước”.
Quá trình hình thành văn hóa tuân thủ pháp luật, giáo dục chính trị - pháp luật trong hệ thống giáo dục phổ thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là giai đoạn định hình căn bản thế giới quan, nhân sinh quan, hệ giá trị đạo đức và hành vi xã hội của mỗi cá nhân, như cha ông ta đã nói” uốn cây từ thuở còn non mới không bị gãy”. Hoạt động giáo dục pháp luật trong trường phổ thông hiện nay chính là giai đoạn khởi đầu, đặt nền móng cho sự hình thành từ gốc văn hóa pháp lý của cá nhân. Tuy nhiên, hiện nay hoạt động này vẫn còn mang tính hình thức, lý thuyết, chưa đủ khả năng tác động sâu sắc đến ý thức và hành vi pháp lý của học sinh.
Trước yêu cầu cấp thiết nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật, việc nhìn nhận lại vai trò, nội dung, phương pháp và hệ sinh thái giáo dục chính trị - pháp luật ở bậc phổ thông là hết sức cần thiết. Đây là giai đoạn quan trọng nên nhiều quốc gia trên thế giới đã có những cách tiếp cận tiến bộ, toàn diện trong giáo dục pháp luật ở lứa tuổi học sinh, qua đó hình thành ý thức công dân, đạo đức pháp lý và hành vi tuân thủ pháp luật một cách bền vững. Việc nghiên cứu, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế là bước cần thiết nhằm định hình các định hướng cải cách phù hợp với điều kiện Việt Nam. Trong bài viết này chúng tôi muốn truyền tải đến người đọc các lát cắt là yếu tố mang tính nội hàm của văn hóa tuân thủ pháp luật, qua đó có các giải pháp để giáo dục pháp luật cho học sinh ở Việt Nam.
I. Khái niệm và đặc điểm “văn hóa tuân thủ pháp luật”
1.1. Khái niệm: Trong hệ thống lý luận pháp lý hiện đại, “văn hóa pháp luật” và cụ thể hơn là “văn hóa tuân thủ pháp luật” được xem là những cấu phần trung tâm trong cấu trúc văn hóa chính trị-pháp lý của một quốc gia. Dưới góc độ xã hội học pháp luật, văn hóa pháp lý là “phần hồn”, là hệ giá trị tinh thần, niềm tin và hành vi được hình thành, duy trì trong cộng đồng, thể hiện mối quan hệ giao thoa qua lại khăng khít giữa con người và pháp luật trong mọi quan hệ của đời sống xã hội.
Theo định nghĩa phổ biến trên Wikipedia tiếng Việt:“Văn hóa pháp luật là một hiện tượng xã hội phản ánh mức độ nhận thức, thái độ, hành vi của cá nhân, tổ chức và xã hội đối với pháp luật, được thể hiện thông qua các giá trị, chuẩn mực, lối sống phù hợp với quy định pháp luật và tinh thần thượng tôn pháp luật.”
Từ định nghĩa này, có thể hiểu văn hóa tuân thủ pháp luật chính là phần chất mang tính cốt lõi và thiết thực nhất trong toàn bộ hệ thống văn hóa pháp luật, thể hiện ở:
+ Ý thức tự giác chấp hành quy định pháp luật;
+ Thái độ tích cực với việc thực thi pháp luật;
+ Hành vi ứng xử đúng pháp luật trong đời sống hàng ngày.
1.2. Đặc điểm, chức năng và kết cấu của văn hóa tuân thủ pháp luật:
a) Đặc điểm: Văn hóa tuân thủ pháp luật có các đặc điểm nổi bật sau:
- Tính ý thức và tự giác: Khác với sự tuân thủ mang tính cưỡng chế từ bên ngoài, văn hóa tuân thủ pháp luật nhấn mạnh yếu tố chủ động, tự thân của con người khi thực thi pháp luật.
- Tính bền vững theo vận động xã hội và truyền thụ: Văn hóa không chỉ là sản phẩm mà còn là hệ quả của quá trình vận động của tiến bộ xã hội, xã hội hóa pháp luật, được duy trì và phát triển qua giáo dục, truyền thông và thể chế xã hội của các giai đoạn lịch sử dài lâu.
- Tính tích hợp và giao thoa: Văn hóa tuân thủ pháp luật không tồn tại riêng rẽ mà tương tác mật thiết với văn hóa chính trị, đạo đức, lề thói, giáo dục và dân chủ.
b) Chức năng
- Chức năng điều chỉnh: Văn hóa tuân thủ pháp luật là một công cụ mềm để điều chỉnh hành vi xã hội, thúc đẩy con người hành xử đúng đắn mà không cần đến các chế tài cứng.
- Chức năng phòng ngừa: Làm giảm nguy cơ vi phạm pháp luật do cá nhân có nhận thức và thói quen tôn trọng luật pháp.
- Chức năng kiến tạo xã hội: Là nền tảng tạo nên một cộng đồng pháp quyền, trong đó mọi người đều hành động trong khuôn khổ pháp lý.
c) Kết cấu
Theo một số học giả, kết cấu của văn hóa tuân thủ pháp luật có tính trừu tượng, có thể được hình dung theo 3 tầng nấc như:
(i) Tầng nhận thức pháp lý: Là tri thức, hiểu biết của cá nhân về quy định pháp luật, cơ chế thực thi và tinh thần pháp quyền.
(ii) Tầng thái độ pháp lý: Gồm tình cảm, cảm xúc, niềm tin, sự tôn trọng đối với pháp luật và các chủ thể thi hành pháp luật.
(iii) Tầng hành vi pháp lý: Là việc cụ thể hóa nhận thức và thái độ thành các hành động thực tiễn như không vi phạm luật, tham gia thực hiện luật, bảo vệ luật pháp - các hành vi tích cực thực hiện luật pháp.
Như vậy, văn hóa tuân thủ pháp luật không chỉ là “biết luật” mà còn là “yêu luật” và “sống theo luật - hành động theo luật” – một tiến trình tích lũy và chuyển hóa sâu xa trong tâm thức và hành vi con người.
II. Mối quan hệ giữa văn hóa tuân thủ pháp luật và năng lực pháp lý công dân trong quá trình giáo dục pháp luật
2.1. Mối quan hệ giữa văn hóa tuân thủ pháp luật và năng lực pháp lý công dân: Là mối quan hệ đặc biệt thể hiện mức độ của văn hóa tuân thủ pháp lý. Vì thực chất, giữa văn hóa tuân thủ pháp luật và năng lực pháp lý của công dân tồn tại mối quan hệ biện chứng:
- Văn hóa tuân thủ pháp luật là môi trường tinh thần, là “đất” để năng lực pháp lý của công dân nảy mầm và phát triển. Không có một môi trường pháp lý tích cực, con người khó lòng hình thành năng lực hành xử hợp pháp.
- Năng lực pháp lý công dân, đặc biệt là năng lực hiểu và vận dụng pháp luật, lại là kết quả của quá trình thụ hưởng và nội tại hóa các giá trị của văn hóa tuân thủ pháp luật.
Theo nhà giáo dục Paulo Freire, “Con người không sinh ra để bị dạy, mà để được khai mở.” Văn hóa tuân thủ pháp luật chính là công cụ khai mở ấy, giúp công dân-đặc biệt là học sinh phổ thông-phát triển năng lực:
Tự nhận thức vai trò pháp lý của mình trong xã hội;
Tham gia vào đời sống pháp lý một cách tích cực và có trách nhiệm;
Chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân và người khác.
2.2. Vai trò của giáo dục trong hình thành văn hóa tuân thủ pháp luật
Giáo dục chính là kênh thiết yếu để “gieo hạt” văn hóa tuân thủ pháp luật trong lòng thế hệ trẻ. Từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, giáo dục không chỉ truyền tải kiến thức pháp luật, mà còn:
Xây dựng nhân cách pháp lý;
Khơi dậy lý tưởng công dân sống có trách nhiệm;
Tạo dựng niềm tin vào pháp luật như một giá trị sống.
Đặc biệt, trong thời đại kỹ thuật số, sự thay đổi nhận thức pháp luật của học sinh không thể đơn thuần dựa vào sách giáo khoa. Giáo dục hiện đại cần “đánh thức” văn hóa tuân thủ pháp luật thông qua:
Phương pháp tương tác, đa chiều;
Tình huống giả định, thực hành pháp lý;
Công nghệ truyền thông pháp luật số;
Mối liên kết giữa gia đình – nhà trường – xã hội.
Có thể nói, văn hóa tuân thủ pháp luật là một thành tố quan trọng của tiến trình văn minh hóa thể chế. Việc hình thành và phát triển văn hóa này cần khởi đầu từ giáo dục phổ thông như một nền tảng gốc rễ. Chính từ đây, công dân tương lai của đất nước mới có thể lớn lên trong một hệ giá trị nhân văn, pháp lý và dân chủ thực chất.
III. Thực tiễn giáo dục chính trị - pháp luật cho học sinh ở Việt Nam hiện nay
3.1. Khái quát khung pháp lý và chính sách hiện hành:
Trong hai thập niên trở lại đây, Việt Nam đã có nhiều bước tiến trong việc xác lập khung pháp lý và chính sách phát triển giáo dục chính trị – pháp luật trong nhà trường phổ thông. Một số văn kiện chủ chốt có thể kể đến:
- Luật Giáo dục 2019 (khoản 1, Điều 2) quy định rõ mục tiêu giáo dục phổ thông là “giúp học sinh hình thành thế giới quan, nhân sinh quan, ý thức công dân, tuân thủ pháp luật và trách nhiệm với xã hội.”
- Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 xác định giáo dục pháp luật là bộ phận thiết yếu của giáo dục toàn diện, được tổ chức theo hình thức tích hợp hoặc độc lập trong nhà trường.
- Chương trình Giáo dục phổ thông năm 2018 do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, trong đó môn “Giáo dục công dân” ở cấp THCS và THPT được cải tiến với nội dung về quyền con người, pháp luật, đạo đức và trách nhiệm công dân.
- Nghị quyết số 66/NQ-CP (năm 2022) của Chính phủ về nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, trong đó xác định rõ trọng tâm là đổi mới nội dung, phương pháp giáo dục pháp luật cho học sinh, sinh viên.
Tuy nhiên, giữa tinh thần văn bản và thực tiễn triển khai còn tồn tại một khoảng cách. Các chính sách pháp lý hiện hành mới chỉ dừng ở cấp định hướng, trong khi cơ chế triển khai thực chất, cơ sở vật chất và đội ngũ nhân lực vẫn chưa đáp ứng yêu cầu.
3.2. Thực trạng nội dung giáo dục pháp luật và chương trình giảng dạy: Một tồn tại phổ biến là chương trình giáo dục chính trị – pháp luật trong các trường phổ thông hiện nay vẫn bị đánh giá là:
- Thiếu tính hệ thống: Các nội dung về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý của công dân được phân bổ rời rạc qua các lớp, không tạo nên dòng mạch phát triển năng lực tư duy pháp lý xuyên suốt từ tiểu học đến THPT.
- Chậm đổi mới: Chương trình GDPT năm 2018 đã đề cập đến năng lực công dân toàn cầu, tư duy pháp lý, nhưng nhiều trường vẫn duy trì cách dạy cũ, ít cập nhật vấn đề thời sự như chuyển đổi số, quyền riêng tư trên mạng, công lý phục hồi, quyền trẻ em trong xã hội hiện đại…
- Thiếu sự tích hợp với các môn học khác: Giáo dục pháp luật vẫn đang tách biệt thay vì lồng ghép hiệu quả vào các môn Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục đạo đức hoặc Khoa học xã hội liên môn.
Một khảo sát của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2023) cho thấy: Chỉ 28% học sinh THPT cảm thấy nội dung môn Giáo dục công dân giúp ích trực tiếp trong đời sống thực tiễn. Gần 40% học sinh coi môn học này là “phụ”, học để thi hoặc để đủ điểm hạnh kiểm.
Điều này phản ánh sự “xa rời thực tiễn sống”- một điểm nghẽn trong hiệu quả giáo dục bộ môn chính trị - pháp luật.
3.3. Phương pháp giảng dạy và công cụ truyền đạt:
Phương pháp giảng dạy hiện vẫn mang nặng tính truyền thụ thụ động, chưa phát huy tư duy phản biện và tương tác xã hội. Một số bất cập:
- Thừa lý thuyết, thiếu tình huống: Nhiều tiết học xoay quanh định nghĩa, khái niệm pháp luật trừu tượng thay vì đặt học sinh vào các tình huống gần gũi (vi phạm luật giao thông, bắt nạt học đường, quyền riêng tư trên mạng…).
- Thiếu sự đa dạng công cụ: Việc ứng dụng công nghệ thông tin, truyền thông đa phương tiện trong giảng dạy pháp luật còn rất khiêm tốn. Ít trường có phần mềm mô phỏng tòa án, phim hoạt hình pháp luật, game pháp lý tương tác.
- Ít mô hình “học qua trải nghiệm”: Việc tổ chức mô hình “phiên tòa giả định”, “góc pháp luật học đường”, “CLB công dân trẻ” còn manh mún, thiếu hướng dẫn thống nhất và cơ chế khuyến khích triển khai.
Tình trạng này dẫn đến một thực tế: Học sinh biết luật nhưng không thấy hứng thú với luật, không cảm nhận được pháp luật là giá trị sống cá nhân.
3.4. Đội ngũ giáo viên giảng dạy về pháp lý tại các trường phổ thông:
Đội ngũ giáo viên giảng dạy môn Giáo dục công dân - chính trị - pháp luật hiện còn gặp các khó khăn:
- Thiếu kiến thức chuyên sâu về pháp luật hiện hành, đặc biệt là các vấn đề mới như công dân số, quyền dữ liệu cá nhân, luật môi trường, luật trẻ em…
- Chưa được đào tạo sư phạm pháp lý bài bản. Nhiều giáo viên xuất thân từ ngành đạo đức học, triết học hoặc chính trị học, chưa qua đào tạo chuyên ngành pháp luật hoặc kỹ năng giảng dạy pháp lý thực hành.
- Thiếu diễn đàn bồi dưỡng chuyên môn: Việc tập huấn, chia sẻ chuyên môn giữa giáo viên dạy pháp luật vẫn mang tính cục bộ, thiếu nền tảng tài liệu giảng dạy chung, chưa có mạng lưới học thuật ngành giáo dục pháp luật học đường.
Một khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022) tại 12 tỉnh thành cho thấy: Chỉ 15% giáo viên Giáo dục công dân đánh giá bản thân “tự tin” khi giảng dạy các chủ đề pháp luật mới. Gần 70% giáo viên cho biết họ thiếu nguồn học liệu số, tài liệu cập nhật phục vụ giảng dạy pháp luật hiện đại.
3.5. Điều kiện tổ chức dạy học và hệ sinh thái hỗ trợ:
Đây là vấn đề còn chưa được quan tâm đúng mức.
- Cơ sở vật chất phục vụ dạy học pháp luật còn rất hạn chế. Số lượng thư viện trường phổ thông có góc pháp luật được trang bị đầy đủ tài liệu, sách báo pháp lý hiện đại còn thấp. Thiếu sân chơi học thuật pháp luật cấp trường/huyện.
- Hoạt động trải nghiệm, ngoại khóa về pháp luật chưa được đầu tư đúng mức, nhiều hoạt động mang tính “phong trào”, hình thức, thiếu chiều sâu và không duy trì thường xuyên.
- Sự phối hợp giữa nhà trường-gia đình-xã hội còn lỏng lẻo. Việc phối hợp tổ chức giáo dục pháp luật giữa các cơ quan như Sở Tư pháp, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Công an chưa thực sự hiệu quả, thiếu liên ngành và liên thông.
3.6. Vì sao giáo dục pháp luật học đường chưa thực chất?
Một số học giả từng chỉ ra ba vấn đề cốt lõi khiến giáo dục pháp luật chưa hiệu quả:
(i) Tư duy “giáo dục pháp luật là truyền đạt luật”-trong khi nhiệm vụ cốt lõi phải là giáo dục công dân biết sống có trách nhiệm pháp lý.
(ii) Thiếu cơ chế gắn kết giữa giáo dục và thực thi pháp luật trong cộng đồng, dẫn đến tình trạng “học một đằng-sống một nẻo”.
(iii) Không coi giáo dục pháp luật là trục chính của giáo dục công dân toàn diện-trong khi ở các nước phát triển, năng lực pháp lý được coi là một trụ cột nền tảng của giáo dục con người hiện đại.
3.7. Tóm tắt đánh giá thực trạng
Yếu tố |
Ưu điểm |
Hạn chế chủ yếu |
Chính sách pháp lý |
Có định hướng rõ ràng, cập nhật nhiều văn kiện |
Chưa có chế tài ràng buộc triển khai thực chất |
Chương trình – nội dung |
Có đổi mới theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 |
Thiếu hệ thống, rời rạc, thiếu tính ứng dụng |
Phương pháp giảng dạy |
Một số nơi đã triển khai mô hình trải nghiệm |
Phổ biến vẫn là truyền thụ một chiều |
Đội ngũ giáo viên |
Tận tâm, trách nhiệm |
Thiếu năng lực pháp lý thực hành, tài liệu số |
Điều kiện tổ chức |
Một số mô hình thí điểm tốt (tòa giả định…) |
Thiếu nhân lực, tài chính, phối hợp liên ngành |
Thực trạng giáo dục chính trị - pháp luật trong nhà trường phổ thông Việt Nam hiện nay đang đứng trước yêu cầu cấp bách cần đổi mới từ tư duy đến hành động. Việc thiếu tính hệ thống, thực tiễn và hấp dẫn là ba “nút thắt” lớn cản trở việc hình thành văn hóa tuân thủ pháp luật bền vững ở học sinh. Đây chính là cơ sở để chúng ta phân tích và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế trong phần tiếp theo nhằm đưa ra các khuyến nghị phù hợp với điều kiện Việt Nam.
ThS Nguyễn Đức Tưởng
Cục Phổ biến giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý