Venezuela

Quốc gia 1 PC/GN/KT2 Loại3 Hiệu lực4 M5 CQ6 BL/TB7 Cơ quan trung ương Ngôn ngữ Chi phí Chấp nhận gửi qua kênh bưu điện
Venezuela   29-X-1993 GN 1-VII-1994   1 TB,BL Bộ Ngoại giao
Ministry of Popular Power for Foreign Affairs
Ministerio del Poder Popular para Relaciones Exteriores
Oficina de Relaciones Consulares
Avenida Urdaneta
Esquina de "Carmelitas" a "Puente Llaguno"
Edificio anexo a la Torre "MRE"
Caracas, 1010
República Bolivariana de Venezuela
Tiếng tây Ban Nha.
Venezuela không chấp nhận giấy tờ được tống đạt hoặc chuyển giao trừ khi kèm theo một bản dịch tương ứng sang tiếng Tây Ban Nha.
 
Không mất phí Phản đối
 
1) K = Ký
2) PC/GN/KT= Phê chuẩn, Gia nhập hoặc kế thừa
3) Loại= Phê chuẩn;
GN: Gia nhập;
GN*: Gia nhập làm  phát sinh thủ tục chấp thuận ;
TT: tiếp tục
KT: Kế thừa;
B: Bãi ước;
4) HL = Hiệu lực
5) M = Mở rộng việc áp dụng
6) CQ= Cơ quan có thẩm quyền được chỉ định
7) BL/TB = Bảo lưu, tuyên bố hoặc thông báo